assumption
assumption là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa một "giả định" mang tính logic và một "sự phỏng đoán" thiếu căn cứ.
Ý nghĩa
Một điều được chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không cần bằng chứng
The entire theory is based on the assumption that the climate will remain stable.
Toàn bộ lý thuyết dựa trên giả định rằng khí hậu sẽ vẫn ổn định.
Hành động tiếp nhận một trách nhiệm, một vai trò hoặc một đặc tính cụ thể
The new CEO's assumption of power led to immediate structural changes within the company.
Việc đảm nhận quyền lực của vị giám đốc điều hành mới đã dẫn đến những thay đổi cấu trúc ngay lập tức trong công ty.
Hành động tự ý lấy một thứ gì đó cho mình, thường là không có sự cho phép hoặc quyền hợp pháp
The illegal assumption of the throne sparked a civil war across the region.
Việc chiếm đoạt ngai vàng bất hợp pháp đã châm ngòi cho một cuộc nội chiến trên khắp khu vực.
Niềm tin rằng điều gì đó là đúng, thường được dùng để mô tả một tiền đề sai lầm hoặc không có căn cứ
His assumption that I spoke French was completely wrong.
Sự phỏng đoán của anh ấy rằng tôi nói tiếng Pháp là hoàn toàn sai.
Trong thần học, niềm tin rằng một người đã được đưa cả thân xác lên thiên đường
The Feast of the Assumption is a significant day in the Catholic calendar.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời là một ngày quan trọng trong lịch Công giáo.