D
Dicread
HomeDictionaryAassumption

assumption

giả định / việc đảm nhận / việc chiếm đoạt / sự phỏng đoán / sự lên trời
Danh từ
Số nhiều: assumptions

assumption là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác nhau tùy vào ngcnh. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là vic phân bit gia mt "giả định" mang tính logic và mt "sphng đoán" thiếu căn cứ.

Ý nghĩa

Danh từgiả định

Một điều được chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không cần bằng chứng

The entire theory is based on the assumption that the climate will remain stable.

Toàn bộ lý thuyết dựa trên giả định rằng khí hậu sẽ vẫn ổn định.

Danh từviệc đảm nhận

Hành động tiếp nhận một trách nhiệm, một vai trò hoặc một đặc tính cụ thể

The new CEO's assumption of power led to immediate structural changes within the company.

Việc đảm nhận quyền lực của vị giám đốc điều hành mới đã dẫn đến những thay đổi cấu trúc ngay lập tức trong công ty.

Danh từviệc chiếm đoạt

Hành động tự ý lấy một thứ gì đó cho mình, thường là không có sự cho phép hoặc quyền hợp pháp

The illegal assumption of the throne sparked a civil war across the region.

Việc chiếm đoạt ngai vàng bất hợp pháp đã châm ngòi cho một cuộc nội chiến trên khắp khu vực.

Danh từsự phỏng đoán

Niềm tin rằng điều gì đó là đúng, thường được dùng để mô tả một tiền đề sai lầm hoặc không có căn cứ

His assumption that I spoke French was completely wrong.

Sự phỏng đoán của anh ấy rằng tôi nói tiếng Pháp là hoàn toàn sai.

Danh từsự lên trời

Trong thần học, niềm tin rằng một người đã được đưa cả thân xác lên thiên đường

The Feast of the Assumption is a significant day in the Catholic calendar.

Lễ Đức Mẹ Lên Trời là một ngày quan trọng trong lịch Công giáo.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error