license
Thuật ngữ này mang đậm tính pháp lý và sự ủy quyền chính thức. Nó gợi lên một hệ thống có cấu trúc, nơi một cơ quan có thẩm quyền cao hơn xác nhận năng lực hoặc quyền hạn của một cá nhân để thực hiện một hành động cụ thể, từ đó tạo ra ranh giới rõ ràng giữa những người được phép và những người bị cấm.
Trong lĩnh vực thương mại, từ này chuyển sang ý nghĩa của một thỏa thuận hợp đồng. Nó mô tả việc chuyển giao quyền hạn có kiểm soát, trong đó chủ sở hữu vẫn giữ quyền sở hữu nhưng cho phép một bên khác sử dụng tài sản đó theo các điều kiện cụ thể, thường là có trả phí.
Countable when referring to the physical permit or the specific agreement (a driver's license). Uncountable when referring to the general state of having permission or freedom to act.
Ý nghĩa
Một văn bản chính thức cho phép thực hiện, sử dụng hoặc sở hữu một điều gì đó
He finally got his driver's license.
Cuối cùng anh ấy cũng lấy được bằng lái xe.
Trao quyền chính thức cho ai đó hoặc tổ chức nào đó để hoạt động
The state must license the pharmacy before it can open.
Nhà nước phải cấp phép cho nhà thuốc trước khi nó có thể mở cửa.
Cho phép một đối tượng sở hữu trí tuệ được sử dụng
The company licensed the software to several third-party developers.
Công ty đã cấp quyền sử dụng phần mềm cho một vài nhà phát triển bên thứ ba.