schedule
Từ này mang sắc thái về sự chặt chẽ và tính tổ chức. Nó gợi lên một mốc thời gian có cấu trúc, nơi hiệu quả được ưu tiên hơn sự ngẫu hứng.
Trong môi trường chuyên nghiệp, schedule hàm ý một cam kết hoặc một thỏa thuận chính thức về thời gian mà các bên được kỳ vọng phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt.
Countable when referring to a specific document or timetable (the flight schedule). Uncountable when referring to the general state of being planned (everything is on schedule).
Ý nghĩa
Một kế hoạch để thực hiện một quy trình hoặc thủ tục, đặc biệt là có ghi rõ thời gian diễn ra
The train schedule is delayed.
Lịch trình chạy tàu bị chậm.
Sắp xếp hoặc lập kế hoạch cho một việc gì đó xảy ra vào một thời điểm cụ thể
I need to schedule a meeting for Tuesday.
Tôi cần lên lịch một cuộc họp vào thứ Ba.
Ví dụ
The project schedule outlines all the key milestones for the year.
Lịch trình của dự án phác thảo tất cả các mốc quan trọng trong năm.
We need to schedule a conference call for tomorrow morning.
Chúng ta cần lên lịch một cuộc gọi hội nghị vào sáng mai.