timeline
Từ này gợi lên cảm giác về sự tiến triển tuyến tính và trật tự cấu trúc. Trong quản lý dự án chuyên nghiệp, timeline thường được dùng để chỉ một lịch trình nghiêm ngặt về các sản phẩm bàn giao, nơi trọng tâm nằm ở các thời hạn chót và các mốc quan trọng. Trong những bối cảnh này, từ này mang sắc thái khẩn trương và đề cao trách nhiệm giải trình.
Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại và khoa học viễn tưởng, thuật ngữ này đã mở rộng để mô tả một phiên bản cụ thể của lịch sử hoặc một thực tại song song. Khi được dùng theo cách này, nó gợi ý về một nhánh rẽ mà ở đó một thay đổi trong quá khứ sẽ tạo ra một chuỗi sự kiện tương lai hoàn toàn khác, chuyển đổi cảm giác từ một công cụ tổ chức sang một khái niệm về định mệnh hoặc quan hệ nhân quả.
Countable when referring to a specific chart or a particular version of history. Uncountable when referring to the general concept of chronological sequencing.
Ý nghĩa
Một sự thể hiện bằng hình ảnh về một khoảng thời gian, trong đó các sự kiện quan trọng được đánh dấu
"The project manager created a timeline for the software launch."
Quản lý dự án đã lập một biểu đồ thời gian cho việc ra mắt phần mềm.
Một chuỗi các sự kiện theo thứ tự thời gian trong một câu chuyện hoặc một giai đoạn lịch sử cụ thể
"The detective reconstructed the timeline of the crime."
Thám tử đã tái dựng lại trình tự thời gian của vụ án.