modification
Từ này mang sắc thái kỹ thuật và chính xác, gợi ý về một sự điều chỉnh có tính toán thay vì một cuộc đại tu toàn diện. Nó ngụ ý rằng cấu trúc ban đầu vẫn được giữ nguyên, nhưng các yếu tố cụ thể được tinh chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất hoặc đáp ứng một yêu cầu mới.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, đây là thuật ngữ được ưu tiên sử dụng cho các thay đổi chính thức, trong khi một từ như tweak thì quá thân mật và transformation lại quá quyết liệt. Từ này gợi lên hình ảnh một bản thiết kế đang được chỉnh sửa cẩn thận bằng bút để hoàn thiện một mẫu thiết kế.
Countable when referring to a specific change made to a thing (three modifications to the car). Uncountable when referring to the general process of altering something (the modification of the law).
Ý nghĩa
Hành động thực hiện một thay đổi nhỏ đối với điều gì đó để cải thiện hoặc làm cho nó bớt cực đoan hơn
The engine required a slight modification to increase fuel efficiency.
Động cơ cần một sự sửa đổi nhỏ để tăng hiệu quả nhiên liệu.
Một thay đổi được thực hiện đối với một tài liệu, luật lệ hoặc thỏa thuận
The lawyer suggested a modification to the third clause of the contract.
Luật sư đã đề xuất một sự điều chỉnh đối với điều khoản thứ ba của hợp đồng.