appointment
Từ này mang sắc thái về nghĩa vụ và thời gian được sắp xếp chặt chẽ. Nó khác với một cuộc gặp gỡ tình cờ hay một buổi hẹn hò vì appointment hàm ý một thỏa thuận chính thức hoặc chuyên nghiệp, nơi cả hai bên đều được kỳ vọng sẽ tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình đã định. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho các tương tác trong lĩnh vực y tế, pháp lý hoặc kinh doanh.
Trong bối cảnh công việc, từ này gợi ý một quy trình lựa chọn từ cấp trên xuống thay vì một quy trình ứng tuyển cạnh tranh. Trong khi việc tuyển dụng có thể dựa trên một chuỗi các cuộc phỏng vấn, thì việc bổ nhiệm thường hàm ý một sự chỉ định chính thức bởi một người có thẩm quyền, mang theo sức nặng của uy tín và mệnh lệnh chính thức.
Countable when referring to a specific meeting or a specific job role. Uncountable when referring to the general process of assigning someone to a position.
Ý nghĩa
Một sự sắp xếp chính thức để gặp hoặc đến thăm ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể
I have a dentist appointment at 2 PM.
Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào lúc 2 giờ chiều.
Hành động giao một công việc hoặc chức vụ cho một người nào đó
The appointment of the new CEO surprised the board.
Việc bổ nhiệm CEO mới đã khiến hội đồng quản trị ngạc nhiên.
Một công việc hoặc vị trí mà một người được giao phó đảm nhận
She was thrilled to receive a diplomatic appointment in Paris.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được một chức vụ ngoại giao tại Paris.