calculation
Từ này mang hai sắc thái đối lập tùy thuộc vào việc nó được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hay xã hội. Về mặt toán học, calculation mang tính trung lập và khách quan, gợi liên tưởng đến các bảng tính, máy tính và logic chính xác, nơi chỉ có một đáp án đúng duy nhất.
Tuy nhiên, khi áp dụng vào hành vi của con người, từ này chuyển sang tông giọng lạnh lùng và hoài nghi hơn. Nó ám chỉ sự thiếu tự nhiên hoặc thiếu cảm xúc chân thành, cho thấy một người đang đối xử với một mối quan hệ hoặc một tương tác xã hội giống như một bài toán cần giải để đạt được lợi ích cá nhân tối đa.
Countable when referring to a specific mathematical operation or a strategic move. Uncountable when referring to the general act of computing or the quality of being calculating.
Ý nghĩa
Quá trình sử dụng toán học để tìm ra một kết quả
The final calculation of the total cost took several minutes.
Việc tính toán cuối cùng cho tổng chi phí đã mất vài phút.
Một kế hoạch có chủ đích hoặc một bước đi chiến lược nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể
The politician's sudden apology was a cold calculation to win back voters.
Lời xin lỗi đột ngột của chính trị gia là một sự tính toán lạnh lùng để giành lại sự ủng hộ của cử tri.