theory
/ˈθiːəɹi/
Trong giao tiếp hằng ngày, mọi người thường dùng từ theory với nghĩa là một sự phỏng đoán hoặc linh cảm (ví dụ: "Tôi có một giả thuyết về lý do tại sao anh ấy đến muộn"). Tuy nhiên, trong khoa học, một theory có sức nặng hơn nhiều so với một lời phỏng đoán; đó là một lời giải thích có cơ sở vững chắc dựa trên các bằng chứng.
Cụm từ "in theory" (về lý thuyết) rất phổ biến và được dùng để mô tả cách một sự việc nên hoạt động trong điều kiện lý tưởng, thường ngầm ý rằng thực tế có thể sẽ khác.
💬Trò chuyện
my theory is the devs are trolling us with this nerf.
Em đoán là mấy ông dev đang troll mình bằng cái vụ nerf này thôi.
bet. they're just capping for views.
Chuẩn luôn. Chắc tụi nó chỉ đang diễn để câu view thôi.
Ý nghĩa
Cụm từ kết hợp
scientific theory
thuyết khoa học; một lời giải thích có cơ sở vững chắc về một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên
Thuyết tiến hóa là một `scientific theory` nền tảng trong sinh học.
in theory
về lý thuyết; dùng để mô tả một tình huống khả thi theo các nguyên lý nhưng có thể không xảy ra trong thực tế
Về lý thuyết (`in theory`), kế hoạch này sẽ hoạt động, nhưng chúng ta cần thử nghiệm nó trước.
conspiracy theory
thuyết âm mưu; niềm tin rằng một nhóm hoặc một xung lực bí mật nào đó chịu trách nhiệm cho một sự kiện
Có nhiều `conspiracy theory` xoay quanh việc xây dựng kim tự tháp.
game theory
lý thuyết trò chơi; việc nghiên cứu các mô hình toán học về tương tác chiến lược giữa những người ra quyết định hợp lý
Ông ấy sử dụng `game theory` để phân tích hành vi của đối thủ trong kinh doanh.
test a theory
kiểm chứng một giả thuyết; thực hiện thí nghiệm hoặc quan sát để xem một giả định có chính xác hay không
Các nhà khoa học đang tiến hành các thử nghiệm để `test a theory` về biến đổi khí hậu.
Thành ngữ & Tục ngữ
in theory
dùng để mô tả điều gì đó khả thi theo các nguyên lý, nhưng có thể không xảy ra trong thực tế
Về lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động, nhưng chúng ta cần kiểm tra nó trước.
game theory
lý thuyết trò chơi; việc nghiên cứu các mô hình toán học về tương tác chiến lược giữa những người ra quyết định hợp lý
Lý thuyết trò chơi thường được áp dụng trong kinh tế học và khoa học chính trị.
Bối cảnh văn hóa
Sự Giao Thoa Giữa Logic và Trí Tưởng Tượng: Lý Thuyết Trò Chơi Đã Thay Đổi Thế Giới Như Thế Nào
Khi nghe đến từ theory (lý thuyết), chúng ta thường nghĩ về những cuốn sách giáo khoa bụi bặm hay những phương trình trừu tượng ít liên quan đến cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, ít có khái niệm nào len lỏi sâu sắc vào cấu trúc của đời sống hiện đại như Lý Thuyết Trò Chơi. Thay vì nói về các trò chơi bàn cờ hay trò chơi điện tử, khung toán học này là một cuộc nghiên cứu sâu về tâm lý ra quyết định chiến lược—nghiên cứu cách con người tương tác khi thành công của họ phụ thuộc vào lựa chọn của những người khác.
Trọng tâm của lý thuyết này là "Thế lưỡng nan của người tù" nổi tiếng. Hãy tưởng tượng hai tội phạm bị bắt và thẩm vấn trong hai phòng riêng biệt. Nếu cả hai cùng im lặng, họ sẽ nhận mức án nhẹ. Nếu một người phản bội người kia, kẻ phản bội sẽ được tự do trong khi người cộng sự phải chịu mức án tối đa. Nếu cả hai cùng phản bội nhau, cả hai đều nhận mức án trung bình. Kịch bản đơn giản này phơi bày một sự thật ám ảnh về bản chất con người: những lựa chọn cá nhân lý tính có thể dẫn đến thảm họa tập thể. Nó giải thích lý do tại sao hai công ty có thể chi hàng triệu đô la cho quảng cáo chỉ để duy trì thị phần mà không thực sự thu hút thêm khách hàng mới, hoặc tại sao các quốc gia lại chạy đua vũ trang khiến mọi người trở nên kém an toàn hơn.
Điểm tuyệt vời của Lý Thuyết Trò Chơi là nó xóa nhòa khoảng cách giữa toán học khô khan và hành vi phức tạp của con người. Nó dạy chúng ta về "Cân bằng Nash"—một trạng thái mà không người chơi nào có thể cải thiện kết quả của mình bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược. Khái niệm này, được phổ biến bởi John Nash (nhân vật chính trong bộ phim A Beautiful Mind), tiết lộ những cấu trúc vô hình chi phối mọi thứ từ việc đấu giá cho đến sinh học tiến hóa.
Về bản chất, Lý Thuyết Trò Chơi thay đổi hiểu biết của chúng ta về xung đột và hợp tác. Nó gợi ý rằng dù chúng ta thường cảm thấy mình là chủ nhân của vận mệnh, thực chất chúng ta đang khiêu vũ trong một mạng lưới chằng chịt những sự phụ thuộc lẫn nhau. Bằng cách áp dụng lý thuyết này, các nhà kinh tế học, chính trị học và tâm lý học có thể dự đoán những khuôn mẫu hành vi nhìn bề ngoài có vẻ hỗn loạn nhưng bên dưới lại là điều tất yếu về mặt logic. Đó là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng những lý thuyết trừu tượng nhất thường lại là những chìa khóa mở ra cánh cửa thấu hiểu những bản năng nguyên thủy nhất của chúng ta.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung đại théorie, có nguồn gốc từ tiếng Latin theoria. Từ này tiếp tục được dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp theōria (mang nghĩa là "sự chiêm nghiệm, sự suy xét, một cái nhìn"), vốn xuất phát từ theōrein ("quan sát, xem xét"), từ theōros ("khán giả") và horāō ("tôi nhìn thấy").