tentative
tentative thường được dùng để mô tả một trạng thái chưa hoàn toàn chắc chắn, mang tính chất thử nghiệm hoặc có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "tạm thời" hoặc "do dự".
Sắc thái về sự không chắc chắn
Khi nói về một kế hoạch, một thỏa thuận hoặc một mốc thời gian, tentative ám chỉ rằng điều đó chưa được chốt chính thức và vẫn có khả năng bị điều chỉnh. Nó khác với temporary (tạm thời) ở chỗ temporary nhấn mạnh vào khoảng thời gian ngắn ngủi, còn tentative nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn về mặt quyết định.
Ví dụ: a tentative schedule (một lịch trình dự kiến/tạm thời) — lịch trình này có thể thay đổi nếu có sự cố xảy ra.
Sắc thái về sự ngập ngừng
Khi mô tả hành động hoặc thái độ của con người, tentative diễn tả sự thiếu tự tin, thận trọng hoặc lo lắng, khiến người thực hiện trở nên ngập ngừng. Điều này tương tự như cảm giác khi bạn không chắc chắn về phản ứng của đối phương nên chỉ dám thử một cách dè dặt.
Ví dụ: a tentative smile (một nụ cười ngập ngừng/gượng gạo) — nụ cười cho thấy người đó không hoàn toàn thoải mái hoặc đang thăm dò.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa việc dùng tentative cho vật/sự việc (mang nghĩa dự kiến, chưa chốt) và dùng cho người/hành động (mang nghĩa do dự, dè dặt) để tránh nhầm lẫn trong dịch thuật.
Ý nghĩa
Không chắc chắn hoặc không cố định; có thể thay đổi hoặc cần được xác nhận
"We have a tentative agreement on the price of the house."
Chúng tôi đã có một thỏa thuận tạm thời về giá căn nhà.
Được thực hiện mà không có sự tự tin; ngập ngừng hoặc thận trọng
"She took a few tentative steps across the icy pavement."
Cô ấy bước vài bước do dự trên vỉa hè đóng băng.