option
Từ option mang lại cảm giác về sự tự do và quyền chủ động, gợi mở ra một danh sách các khả năng thay vì một sự lựa chọn bị cưỡng ép. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật và tiêu dùng để mô tả một tính năng có sẵn nhưng không bắt buộc, chẳng hạn như các phụ kiện tùy chọn khi mua một chiếc xe hơi mới.
Trong lĩnh vực tài chính, ý nghĩa của nó chuyển từ một lựa chọn thông thường sang một hợp đồng pháp lý. Tại đây, option đại diện cho một chiến lược phòng ngừa rủi ro hoặc một khoản đặt cược đầu cơ, nơi giá trị nằm ở tiềm năng sinh lời trong tương lai mà không đi kèm nghĩa vụ phải thực hiện ngay lập tức.
Đếm được khi đề cập đến các lựa chọn cụ thể trong một danh sách, ví dụ như ba lựa chọn bữa tối khác nhau. Không đếm được khi nói về trạng thái chung của việc có quyền lựa chọn, chẳng hạn như không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi.
Ý nghĩa
Một thứ có thể được chọn hoặc đang được cân nhắc lựa chọn
"We have several options for the new office location."
Chúng tôi có một vài lựa chọn cho địa điểm văn phòng mới.
Quyền được mua hoặc bán một thứ gì đó với mức giá đã quy định
"The investor purchased a call option on the stock."
Nhà đầu tư đã mua một quyền chọn mua đối với cổ phiếu này.