mandate
Từ này mang sức nặng lớn về tính chính danh và nghĩa vụ. Đây không đơn thuần là một lời yêu cầu hay gợi ý, mà là một sự cho phép chính thức tạo ra trách nhiệm phải hành động. Trong lĩnh vực chính trị, nó mô tả sự chấp thuận từ công chúng để thực hiện các chính sách cụ thể, biến một chiến thắng bầu cử thành quyền hạn để hành động.
Trong môi trường pháp lý hoặc doanh nghiệp, từ này đóng vai trò như một chỉ thị nghiêm ngặt. Nó mang sắc thái hành chính cứng nhắc, khác biệt hoàn toàn với "lời khuyên" hay "sự hướng dẫn", ngụ ý rằng người nhận lệnh gần như không có lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện nhiệm vụ đúng như yêu cầu.
Countable when referring to a specific legal order or a political commission given to a leader. Uncountable when referring to the general state of being under a compulsory requirement.
Ý nghĩa
Một mệnh lệnh hoặc ủy thác chính thức để thực hiện một việc gì đó
The government has a clear mandate to reform the healthcare system.
Chính phủ có một lệnh rõ ràng để cải cách hệ thống y tế.
Quyền hạn được cử tri giao cho người đại diện của họ
The prime minister claimed a strong mandate after winning a landslide victory.
Thủ tướng tuyên bố có được sự ủy thác mạnh mẽ sau một chiến thắng áp đảo.
Giao một mệnh lệnh hoặc ủy thác chính thức để thực hiện một việc gì đó
The committee was mandated to investigate the cause of the accident.
Ủy ban được ủy thác điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Ví dụ
The committee received a mandate to reorganize the company's internal structure.
Ủy ban đã nhận được một lệnh tái cơ cấu bộ máy nội bộ của công ty.
The president believes the election results provide a clear mandate for change.
Tổng thống tin rằng kết quả bầu cử đã mang lại một sự ủy thác rõ ràng cho sự thay đổi.
The law mandates that all children attend school until the age of sixteen.
Luật pháp quy định rằng tất cả trẻ em phải đi học cho đến năm mười sáu tuổi.