alternative
alternative mang hàm ý về một sự lựa chọn khác khi phương án hiện tại không khả thi hoặc không còn mong muốn. Điểm mấu chốt của từ này là sự tồn tại của ít nhất hai khả năng, trong đó alternative đóng vai trò là phương án dự phòng hoặc một hướng đi mới mẻ hơn.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa alternative và option. Trong khi option đơn thuần là một lựa chọn trong số nhiều khả năng (có thể chọn hoặc không), thì alternative thường được dùng khi bạn cần thay thế một thứ gì đó bằng một thứ khác. Ví dụ, nếu bạn nói an alternative route, điều đó ngụ ý rằng con đường chính đang bị tắc nghẽn hoặc không thể đi được, và bạn buộc phải tìm một con đường khác.
option: Một lựa chọn (có thể có nhiều lựa chọn cùng lúc).
alternative: Một sự thay thế (thường là lựa chọn thứ hai khi lựa chọn thứ nhất không đạt yêu cầu).
Cách sử dụng trong câu
Khi đóng vai trò là tính từ, alternative đứng trước danh từ để mô tả một phương án khác biệt với truyền thống hoặc thông thường. Khi là danh từ, nó chỉ chính sự lựa chọn thay thế đó.
Đúng: We need to find an alternative solution (Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế).
Đúng: Is there any alternative to this plan? (Có phương án nào thay thế cho kế hoạch này không?)
Về mặt ngữ pháp, alternative có thể là danh từ đếm được hoặc tính từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đi kèm với giới từ to để chỉ đối tượng bị thay thế.
Countable when referring to a specific choice among several options. Uncountable when referring to the general concept of having other possibilities.
Ý nghĩa
Một trong hai hoặc nhiều khả năng có sẵn
We have a great alternative to the expensive flight.
Chúng tôi có một sự lựa chọn thay thế tuyệt vời cho chuyến bay đắt đỏ này.
Có sẵn như một khả năng khác hoặc khác với cách thông thường
They decided to take an alternative route to avoid traffic.
Họ quyết định đi một lộ trình thay thế để tránh tắc đường.