alternative
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự lựa chọn và thay thế. Nó cho thấy con đường hoặc phương án hiện tại không đủ đáp ứng, không mong muốn, hoặc đơn giản là một trong số nhiều hướng đi hợp lý. Trong các bối cảnh chuyên môn và kỹ thuật, alternative thường được dùng để đề xuất một sự chuyển hướng trong chiến lược hoặc thay đổi phương pháp thực hiện.
Xét về mặt văn hóa, từ này thường mô tả một tiểu văn hóa hoặc một phong cách cố tình tách biệt khỏi xu hướng chủ lưu, chẳng hạn như nhạc alternative (nhạc thay thế) hoặc y học thay thế. Cách dùng này chuyển ý nghĩa từ một sự lựa chọn đơn thuần sang một hành động chủ đích nhằm không tuân theo hoặc đi chệch khỏi các chuẩn mực đã được thiết lập.
Đếm được khi đề cập đến một lựa chọn cụ thể trong số nhiều phương án. Không đếm được khi nói về khái niệm chung của việc có các khả năng khác.
Ý nghĩa
Một trong hai hoặc nhiều khả năng có sẵn
"We have a great alternative to the expensive flight."
Chúng tôi có một sự lựa chọn thay thế tuyệt vời cho chuyến bay đắt đỏ này.
Có sẵn như một khả năng khác hoặc khác với cách thông thường
"They decided to take an alternative route to avoid traffic."
Họ quyết định đi một lộ trình thay thế để tránh tắc đường.