criterion
Thuật ngữ này mang sắc thái khách quan và trang trọng cao. Đây là chuẩn mực vàng được sử dụng trong các đánh giá học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật nhằm đảm bảo tính công bằng và nhất quán. Khi ai đó đề cập đến một criterion, họ thường ám chỉ một yêu cầu bắt buộc, đóng vai trò như một bộ lọc để tuyển chọn.
Khác với sở thích cá nhân hay ý muốn nhất thời, criterion là một cột mốc cố định. Nó gợi lên một quy trình loại trừ có hệ thống, trong đó đối tượng hoặc là đáp ứng được tiêu chuẩn, hoặc là không, khiến cho việc diễn giải chủ quan không còn nhiều chỗ đứng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một quy tắc cụ thể duy nhất dùng để đánh giá, chẳng hạn như yêu cầu về chiều cao để chơi tàu lượn siêu tốc.
Ý nghĩa
Một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá hoặc quyết định một điều gì đó
"The main criterion for the job is a degree in engineering."
Tiêu chuẩn chính cho công việc này là có bằng kỹ sư.