criterion
criterion được sử dụng để chỉ một tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc thước đo cụ thể mà dựa vào đó một người có thể đưa ra phán quyết, đánh giá hoặc lựa chọn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tiêu chí". Điểm mấu chốt của criterion là tính chất định hướng; nó không chỉ là một đặc điểm đơn thuần mà là một "điều kiện" cần phải đáp ứng để đạt được một kết quả nào đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học thường dễ nhầm lẫn criterion với standard hoặc measure. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "tiêu chuẩn" hoặc "thước đo", nhưng chúng có sắc thái khác nhau:
criterion: Nhấn mạnh vào một yếu tố cụ thể dùng để phân loại hoặc lựa chọn. Ví dụ: "The main criterion for the job is experience" (Tiêu chí chính cho công việc là kinh nghiệm). Ở đây, kinh nghiệm là điều kiện tiên quyết để được chọn.
standard: Nhấn mạnh vào mức độ chất lượng hoặc sự hoàn hảo cần đạt được. Ví dụ: "high safety standards" (các tiêu chuẩn an toàn cao). Đây là một ngưỡng chất lượng chung chứ không phải là một điều kiện lựa chọn đơn lẻ.
measure: Thường dùng như một đơn vị đo lường định lượng hoặc một phương pháp đánh giá mức độ thành công. Ví dụ: "a measure of success" (một thước đo của sự thành công).
Lưu ý về ngữ pháp
Một sai lầm phổ biến mà người Việt thường gặp là sử dụng sai dạng số ít và số nhiều của từ này. criterion là một danh từ mượn từ tiếng Hy Lạp, nên nó không thêm s để tạo số nhiều.
Số ít: criterion (một tiêu chí)
Số nhiều: criteria (các tiêu chí)
Vì vậy, hãy tránh viết criteria khi bạn chỉ đang nói về một tiêu chuẩn duy nhất, và tuyệt đối không dùng criterions.
❌ "The criteria is simple" (Sai vì criteria là số nhiều nhưng động từ lại chia số ít).
✅ "The criterion is simple" (Đúng khi nói về một tiêu chí).
✅ "The criteria are simple" (Đúng khi nói về nhiều tiêu chí).
Countable when referring to a single specific requirement or standard used for evaluation.
Ý nghĩa
Một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá hoặc quyết định một điều gì đó
The main criterion for the job is a degree in engineering.
Tiêu chí chính cho công việc này là có bằng kỹ sư.