budget
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự hạn chế và tính kỷ luật. Nó không đơn thuần chỉ là chuyện tiền bạc, mà còn là sự giằng co về mặt tâm lý giữa mong muốn cá nhân và khả năng chi trả thực tế. Trong môi trường chuyên nghiệp, budget ám chỉ một ranh giới nghiêm ngặt mà không ai được phép vượt qua nếu không có sự phê duyệt chính thức.
Khi được dùng như một tính từ, ý nghĩa của từ này chuyển từ một công cụ lập kế hoạch sang một dấu hiệu chỉ mức chi phí thấp. Một khách sạn giá rẻ hoặc một hãng hàng không giá rẻ gợi lên một trải nghiệm tối giản, nơi sự sang trọng bị lược bỏ để đổi lấy giá thành hợp lý, thường mang sắc thái thực dụng hoặc bình dân.
Countable when referring to a specific financial plan for a project. Uncountable when referring to the general act of managing money.
Ý nghĩa
Bản dự toán thu nhập và chi tiêu cho một khoảng thời gian nhất định
The company is operating on a tight budget this year.
Công ty đang hoạt động với một mức ngân sách eo hẹp trong năm nay.
Ấn định một số tiền cụ thể cho một mục đích nhất định
I need to budget my earnings to save for a house.
Tôi cần phân bổ thu nhập của mình để tiết kiệm mua nhà.
Lên kế hoạch chi tiêu trong phạm vi một số tiền hạn chế
She finds it hard to budget when she goes shopping.
Cô ấy thấy khó khăn trong việc cân đối chi tiêu khi đi mua sắm.
Ví dụ
The city council approved the annual budget for public works.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt ngân sách hàng năm cho các công trình công cộng.
You must budget your time wisely during the exam.
Bạn phải phân bổ thời gian một cách khôn ngoan trong suốt kỳ thi.
It is difficult to budget when prices fluctuate so rapidly.
Thật khó để lập kế hoạch chi tiêu khi giá cả biến động nhanh chóng như vậy.