authorization
authorization mang hàm ý về một sự chấp thuận chính thức, có tính pháp lý hoặc mang tính hệ thống. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự cho phép", "sự cấp quyền" hoặc "giấy ủy quyền". Điểm mấu chốt là authorization không đơn thuần là sự đồng ý thông thường (như agreement hay consent), mà nó nhấn mạnh vào quyền hạn được giao phó từ một cấp cao hơn hoặc một cơ quan có thẩm quyền.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Trong môi trường hành chính và pháp lý, authorization thường xuất hiện dưới dạng văn bản, ví dụ như một "giấy ủy quyền" cho phép một cá nhân thay mặt người khác thực hiện giao dịch. Trong khi đó, trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật, authorization (sự cấp quyền) là một khái niệm kỹ thuật riêng biệt, dùng để xác định một người dùng đã được xác thực có quyền truy cập vào những tài nguyên nào.
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa authorization và authentication. Trong khi authentication là quá trình xác minh danh tính (kiểm tra xem bạn là ai), thì authorization là quá trình kiểm tra quyền hạn (kiểm tra xem bạn được phép làm gì).
❌ Sai: The system needs authorization to verify your password. (Hệ thống cần sự cấp quyền để xác minh mật khẩu của bạn - Sai vì xác minh mật khẩu là authentication).
✅ Đúng: Once your identity is verified, the system grants authorization to access the file. (Một khi danh tính của bạn được xác minh, hệ thống sẽ cấp quyền để truy cập vào tệp tin).
Lưu ý về ngữ pháp và kết hợp từauthorization là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung về quyền hạn, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một văn bản cụ thể hoặc một lệnh cho phép cụ thể (ví dụ: a written authorization).
Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với các động từ như grant (cấp), obtain (có được), hoặc require (yêu cầu). Ví dụ, cụm từ without prior authorization (không có sự cho phép trước) thường được dùng trong các văn bản quy định hoặc hợp đồng để nhấn mạnh tính nghiêm ngặt của quy trình quản lý.
Ý nghĩa
Sự cho phép chính thức hoặc quyền hạn pháp lý được cấp cho ai đó để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể
The manager gave his authorization for the project to proceed.
Quản lý đã cấp sự cho phép để dự án được tiến hành.
Quá trình xác định xem một người dùng hoặc hệ thống có các quyền cần thiết để truy cập một tài nguyên cụ thể hoặc thực hiện một thao tác nhất định hay không
The system requires a secure authorization before you can access the database.
Hệ thống yêu cầu một sự cấp quyền bảo mật trước khi bạn có thể truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Một văn bản chính thức hoặc tuyên bố bằng văn bản cho phép ai đó có quyền hành động thay mặt cho người khác
She presented a written authorization to collect the documents from the office.
Cô ấy đã trình một giấy ủy quyền bằng văn bản để nhận các tài liệu từ văn phòng.