sketch
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự chưa hoàn tất và tính tức thời. Nó đóng vai trò như một cầu nối giữa ý tưởng trong tâm trí và sản phẩm cuối cùng, tập trung vào cốt lõi của đối tượng thay vì những chi tiết trau chuốt. Về mặt hình ảnh, sketch gợi lên những nét vẽ nhẹ nhàng và không mang tính cố định.
Khi được dùng với nghĩa khái niệm hoặc lời nói, từ này chỉ một bản tóm tắt khái quát, tránh đi sâu vào các chi tiết nhỏ nhặt. Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho việc lập kế hoạch giai đoạn đầu hoặc các giải thích nhập môn, nơi mà việc cung cấp quá nhiều chi tiết sẽ gây phản tác dụng hoặc là quá sớm.
Đếm được khi đề cập đến một bản vẽ vật lý hoặc một tiểu phẩm hài. Không đếm được khi đề cập đến hành động vẽ phác nói chung.
Ý nghĩa
Bản vẽ thô hoặc chưa hoàn chỉnh, thường được thực hiện nhanh chóng để ghi lại một ý tưởng
"He made a quick sketch of the city skyline."
Anh ấy đã vẽ nhanh một bản phác thảo đường chân trời của thành phố.
Một màn trình diễn hài ngắn hoặc một tác phẩm viết ngắn mang tính hài hước
"The variety show featured a hilarious sketch about a dysfunctional family."
Chương trình tạp kỹ có một tiểu phẩm hài hước về một gia đình bất hòa.
Vẽ một bản vẽ thô về ai đó hoặc điều gì đó
"The artist sketched the model in charcoal."
Họa sĩ đã phác họa người mẫu bằng than.
Vẽ một thứ gì đó nhanh chóng mà không thêm chi tiết
"She spent the afternoon sketching in the park."
Cô ấy dành cả buổi chiều để vẽ phác trong công viên.
Đưa ra mô tả ngắn gọn hoặc đề cương của một kế hoạch hoặc ý tưởng
"The CEO sketched the new strategy during the meeting."
Giám đốc điều hành đã phác thảo chiến lược mới trong cuộc họp.