sketch
sketch mang ý nghĩa cốt lõi là sự đơn giản và chưa hoàn thiện. Khi dùng trong hội họa, nó không chỉ là việc vẽ, mà là việc ghi lại nhanh chóng những đường nét chính mà không đi sâu vào chi tiết hay tô màu tỉ mỉ. Điều này tạo ra một cảm giác về sự tức thời và phác thảo sơ bộ.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực nghệ thuật, sketch đối lập với painting (tranh vẽ hoàn chỉnh) hoặc detailed drawing (bản vẽ chi tiết). Một bản sketch thường là bước chuẩn bị hoặc một ghi chép thị giác nhanh. Ví dụ: a charcoal sketch (một bản phác thảo bằng than chì).
Khi chuyển sang ngữ cảnh giao tiếp hoặc lập kế hoạch, sketch mang nghĩa bóng là trình bày một ý tưởng một cách khái quát. Nó tương tự như outline nhưng thường mang tính linh hoạt và ít trang trọng hơn. Ví dụ: sketch out a plan (phác thảo sơ qua một kế hoạch).
Trong lĩnh vực biểu diễn, sketch dùng để chỉ những vở kịch ngắn, thường là hài kịch, tập trung vào một tình huống gây cười cụ thể thay vì một cốt truyện dài hơi như play (vở kịch).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người Việt thường dịch sketch là "phác thảo", nhưng cần phân biệt rõ giữa "phác thảo" trong hội họa (vẽ nháp) và "phác thảo" trong tư duy (lên đề cương). Tránh nhầm lẫn sketch với draft (bản nháp văn bản). Trong khi sketch thiên về hình ảnh và đường nét, draft thiên về câu chữ và nội dung viết.
❌ sketch a letter (Sai: không dùng cho viết thư)
✅ draft a letter (Đúng: viết bản nháp cho một bức thư)
✅ sketch a portrait (Đúng: vẽ phác họa một chân dung)
Countable when referring to a physical drawing or a comedy routine. Uncountable when referring to the general act of sketching.
Ý nghĩa
Một bản vẽ thô hoặc chưa hoàn thiện, thường được thực hiện nhanh chóng để ghi lại một ý tưởng
He made a quick sketch of the city skyline.
Anh ấy đã vẽ một bản phác thảo nhanh về đường chân trời của thành phố.
Một màn trình diễn hoặc một tác phẩm viết ngắn mang tính hài hước
The variety show featured a hilarious sketch about a dysfunctional family.
Chương trình tạp kỹ có một tiểu phẩm hài hước về một gia đình không hòa thuận.
Tạo ra một bản vẽ thô về ai đó hoặc cái gì đó
The artist sketched the model in charcoal.
Họa sĩ đã phác họa người mẫu bằng than chì.
Vẽ một thứ gì đó nhanh chóng mà không thêm chi tiết
She spent the afternoon sketching in the park.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để vẽ phác trong công viên.
Đưa ra một mô tả ngắn gọn hoặc đề cương của một kế hoạch hoặc ý tưởng
The CEO sketched the new strategy during the meeting.
Giám đốc điều hành đã phác thảo chiến lược mới trong cuộc họp.