amendment
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và có tính quyền lực cao. Đây không đơn thuần là một sự sửa lỗi hay điều chỉnh tùy tiện, mà là một sự thay đổi chính thức và có tính toán, nhằm phát triển nội dung văn bản mà không cần phải hủy bỏ toàn bộ cấu trúc ban đầu. Điều này ngụ ý một quy trình xem xét và phê duyệt chặt chẽ, thường diễn ra trong khuôn khổ lập pháp hoặc hành chính. Xét về mặt pháp lý, một bản sửa đổi giống như một lớp bổ sung được đặt lên trên nền tảng sẵn có. Nó vừa giữ lại lịch sử của văn bản, vừa cập nhật chức năng của văn bản đó, tạo ra một hồ sơ vĩnh viễn về cách một quy tắc hoặc thỏa thuận đã thay đổi theo thời gian để đáp ứng các nhu cầu mới của xã hội hoặc chuyên môn.
Được dùng khi đề cập đến một thay đổi cụ thể, riêng lẻ trong một văn bản, chẳng hạn như Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ.
Ý nghĩa
Sự thay đổi hoặc bổ sung chính thức đối với một điều luật, hợp đồng hoặc văn bản pháp lý khác
"The senate proposed a constitutional amendment to protect voting rights."
Thượng viện đã đề xuất một bản sửa đổi hiến pháp để bảo vệ quyền bầu cử.
Một thay đổi nhỏ đối với một văn bản hoặc tuyên bố để làm cho nó chính xác hơn hoặc cập nhật hơn
"The editor suggested a few amendments to the final paragraph of the report."
Biên tập viên đã đề xuất một vài chỉnh sửa cho đoạn cuối của bản báo cáo.