arrangement
arrangement là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ sự chuẩn bị mang tính tổ chức cho đến các thỏa thuận pháp lý hoặc nghệ thuật. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các nghĩa này thành "sự sắp xếp", điều này có thể làm mất đi tính chính xác của văn bản, đặc biệt là trong bối cảnh chuyên môn.
Ý nghĩa
Một kế hoạch hoặc một tập hợp các điều khoản đã được thống nhất về cách thức thực hiện một việc gì đó
We have a special arrangement regarding the payment schedule.
Chúng tôi có một thỏa thuận đặc biệt liên quan đến lịch trình thanh toán.
Cách thức cụ thể mà một nhóm đồ vật được tổ chức hoặc định vị
The arrangement of the furniture makes the room feel much larger.
Cách sắp đặt nội thất khiến căn phòng có cảm giác rộng hơn nhiều.
Một tác phẩm âm nhạc hoặc một đoạn nhạc được chuyển biên cho một nhạc cụ hoặc giọng hát cụ thể
The string quartet performed a beautiful arrangement of the folk song.
Nhóm tứ tấu dây đã trình diễn một bản phối khí tuyệt đẹp của bài hát dân ca.
Một sự trưng bày trang trí các loại hoa cắt cành trong bình hoặc vật chứa
She placed a colorful floral arrangement on the dining table.
Cô ấy đã đặt một lẵng hoa rực rỡ trên bàn ăn.
Ví dụ
They made a formal arrangement to share the office space.
Họ đã lập một thỏa thuận chính thức để chia sẻ không gian văn phòng.
The arrangement of the books on the shelf was alphabetical.
Sự sắp đặt các cuốn sách trên kệ là theo thứ tự bảng chữ cái.
The internal arrangement of the engine allows for better cooling.
Bố cục bên trong của động cơ cho phép làm mát tốt hơn.
The pianist played a jazz arrangement of a classical piece.
Nghệ sĩ piano đã chơi một bản phối khí jazz từ một tác phẩm cổ điển.
The debtor entered into a payment arrangement with the bank.
Người nợ đã ký kết một thỏa thuận thanh toán với ngân hàng.
Cụm từ kết hợp
seating arrangement
bố cục chỗ ngồi
The seating arrangement at the wedding was carefully planned to keep families together.
Bố cục chỗ ngồi tại đám cưới đã được lên kế hoạch cẩn thận để các gia đình được ngồi cùng nhau.
floral arrangement
sự sắp đặt hoa
She ordered a large floral arrangement for the lobby of the hotel.
Cô ấy đã đặt một sự sắp đặt hoa lớn cho sảnh khách sạn.
payment arrangement
thỏa thuận thanh toán
The bank helped the small business set up a payment arrangement to manage its loans.
Ngân hàng đã giúp doanh nghiệp nhỏ thiết lập một thỏa thuận thanh toán để quản lý các khoản vay của mình.
musical arrangement
bản phối khí
The jazz band performed a modern arrangement of a classic 1920s tune.
Ban nhạc jazz đã trình diễn một bản phối khí hiện đại từ một giai điệu cổ điển những năm 1920.
make arrangements
sắp xếp kế hoạch
We need to make arrangements for the guest speaker's travel and accommodation.
Chúng tôi cần sắp xếp kế hoạch cho việc đi lại và chỗ ở của diễn giả khách mời.
Thành ngữ & Tục ngữ
working arrangement
thỏa thuận làm việc linh hoạt
They have a working arrangement where she works from home on Fridays.
Họ có một thỏa thuận làm việc linh hoạt trong đó cô ấy làm việc tại nhà vào các ngày thứ Sáu.
payment arrangement
thỏa thuận thanh toán
The bank helped him set up a payment arrangement to manage his loan.
Ngân hàng đã giúp anh ấy thiết lập một thỏa thuận thanh toán để quản lý khoản vay của mình.
seating arrangement
bố cục chỗ ngồi
The seating arrangement at the wedding was carefully planned to avoid family conflict.
Bố cục chỗ ngồi tại đám cưới đã được lên kế hoạch cẩn thận để tránh xung đột gia đình.
floral arrangement
sự sắp đặt hoa
She ordered a lavish floral arrangement for the gala centerpiece.
Cô ấy đã đặt một sự sắp đặt hoa xa hoa để làm điểm nhấn cho buổi dạ tiệc.
musical arrangement
bản phối khí
The jazz band performed a modern arrangement of a classic Gershwin tune.
Ban nhạc jazz đã trình diễn một bản phối khí hiện đại từ một giai điệu cổ điển của Gershwin.