administration
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về bộ máy hành chính và trật tự cấu trúc. Khi dùng để mô tả một chính phủ, nó gợi nhắc đến nhiệm kỳ cụ thể của một nhà lãnh đạo, chuyển trọng tâm từ một quốc gia bền vững sang một đội ngũ cầm quyền tạm thời. Điều này cho thấy một phương pháp quản lý từ trên xuống, nơi các quy tắc và quy trình được ưu tiên hơn trực giác cá nhân. Trong lĩnh vực y tế hoặc pháp lý, từ này loại bỏ ý niệm về quản lý và thay thế bằng ý niệm về thực thi. Nó mô tả việc đưa một chất vào cơ thể một cách chính xác, mang tính lâm sàng hoặc việc hoàn tất một yêu cầu pháp lý chính thức, không bao gồm bất kỳ yếu tố thương lượng hay linh hoạt nào.
Có thể đếm được khi đề cập đến một nhiệm kỳ chính phủ hoặc một đội ngũ quản lý cụ thể (ví dụ: `The Obama administration`). Không đếm được khi nói về hành động quản lý công việc và giấy tờ nói chung (ví dụ: `Good administration is key to success`).
Ý nghĩa
Quá trình hoặc hoạt động điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc chính phủ
"The administration of the new healthcare law took several months."
Việc triển khai luật chăm sóc sức khỏe mới đã mất vài tháng.
Nhóm người quản lý một tổ chức hoặc chính phủ, đặc biệt là nhánh hành pháp
"The administration announced a new policy on trade tariffs."
Chính quyền đã công bố một chính sách mới về thuế quan thương mại.
Hành động đưa hoặc áp dụng một phương pháp điều trị hoặc thuốc
"The nurse oversaw the administration of the vaccine."
Y tá đã giám sát việc tiêm vaccine.
Điều hành các hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức
"The firm was hired to administer the estate of the deceased."
Công ty đã được thuê để quản lý di sản của người quá cố.