contingency
contingency mô tả một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, thường mang sắc thái về những rủi ro hoặc tình huống bất ngờ cần phải chuẩn bị trước. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ "tình huống bất ngờ" cho đến "khoản dự phòng" trong tài chính.
Ý nghĩa
Một sự kiện hoặc hoàn cảnh trong tương lai có khả năng xảy ra nhưng không thể dự đoán chắc chắn
"We have a contingency plan in place in case the primary strategy fails."
Công ty có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp vụ sáp nhập thất bại.
Một khoản tiền hoặc nguồn lực được dành riêng để chi trả cho các chi phí bất ngờ hoặc trường hợp khẩn cấp
"The project budget includes a ten percent contingency for unforeseen materials."
Chúng tôi đã bao gồm mười phần trăm chi phí dự phòng trong ngân sách cho các khoản chi tiêu không lường trước được.
Đặc điểm phụ thuộc vào những điều kiện nhất định hoặc các sự kiện ngẫu nhiên
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc nguồn vốn được phê duyệt.