adjustment
/əˈdʒʌst.mənt/
Từ này gợi ý một chuyển động mang tính khắc phục để đạt được sự cân bằng hoặc độ chính xác. Nó hiếm khi nói về một sự biến đổi toàn diện; thay vào đó, nó tập trung vào việc "tinh chỉnh" một thứ đã tồn tại để giúp nó hoạt động hiệu quả hơn. Xét về mặt vật lý, từ này mang lại cảm giác về tính kỹ thuật và sự chính xác, giống như việc xoay một núm điều chỉnh hoặc dịch chuyển một chiếc ghế. Sắc thái của nó mang tính trung lập và thiên về công năng. Khi áp dụng vào tâm lý học hoặc những giai đoạn chuyển giao trong cuộc sống, từ này mô tả những khó khăn khi thay đổi. Nó ngụ ý một quá trình làm quen dần dần, thường gợi lên một khoảng thời gian khó chịu ban đầu trước khi đạt đến một trạng thái bình thường mới. Trong các bối cảnh chuyên môn, chẳng hạn như bảo hiểm, từ này mang tông giọng hành chính và khách quan, đề cập đến việc tính toán và hoàn tất giá trị quyết toán.
Countable when referring to a specific tweak or correction, like moving a car seat forward an inch. Uncountable when describing the general psychological process of getting used to a new life or environment.
Ý nghĩa
Một thay đổi nhỏ nhằm đạt được sự vừa vặn, diện mạo hoặc kết quả mong muốn
"The driver made a slight adjustment to the seat for better comfort."
Người lái xe đã điều chỉnh nhẹ ghế ngồi để thoải mái hơn.
Quá trình thích nghi hoặc làm quen với một tình huống mới
"The transition to a new city required a period of emotional adjustment."
Việc chuyển đến một thành phố mới đòi hỏi một khoảng thời gian để thích nghi về mặt cảm xúc.
Việc giải quyết một yêu cầu bồi thường, đặc biệt là yêu cầu bồi thường bảo hiểm
"The insurance agent is handling the adjustment of the fire damage claim."
Nhân viên bảo hiểm đang xử lý việc quyết toán yêu cầu bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn.