period
/ˈpɪəɹɪəd/
Khi nói về thời gian, thuật ngữ này mô tả một kỷ nguyên riêng biệt hoặc một khoảng thời gian lặp lại, thường ngụ ý một đặc điểm cụ thể định hình nên khối thời gian đó. Nó đóng vai trò như một cột mốc phân chia các thời kỳ lịch sử hoặc các giai đoạn trong cuộc đời mỗi người. Về mặt sinh học, từ này được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho hiện tượng kinh nguyệt, tập trung vào tính chất chu kỳ của sự kiện này. Trong ngôn ngữ học, nó đóng vai trò là điểm dừng tuyệt đối, tạo ra kết thúc dứt khoát cho một ý nghĩ hoặc một đơn vị ngữ pháp.
Ý nghĩa
Một khoảng hoặc một phần thời gian
"The Victorian period was marked by industrial growth."
Thời kỳ Victoria được đánh dấu bởi sự tăng trưởng công nghiệp.
Dấu câu dùng để kết thúc một câu
"Please put a period at the end of that sentence."
Vui lòng đặt một dấu chấm ở cuối câu đó.
Chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng
"She is dealing with her period right now."
Cô ấy đang trong kỳ kinh nguyệt.
Ví dụ
I just need a quiet period to focus.
Tôi chỉ cần một giai đoạn yên tĩnh để tập trung.
Wait, you actually forgot the period at the end?
Khoan đã, cậu thực sự quên đặt dấu chấm ở cuối câu à?
I can't believe my period started today of all days!
Không thể tin được là kỳ kinh nguyệt của tôi lại bắt đầu đúng vào ngày hôm nay!
That was a very difficult period in my life.
Đó là một giai đoạn rất khó khăn trong cuộc đời tôi.
Just stop talking. Period.
Ngừng nói đi. Chấm hết.
Is this the right period for the tax filing?
Đây có phải là giai đoạn chính xác để kê khai thuế không?
I think we are entering a new period of growth.
Tôi nghĩ chúng ta đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới.
My period cramps are absolutely killing me right now!
Những cơn đau bụng do kinh nguyệt đang hành hạ tôi khủng khiếp lúc này!
Let's take a five minute period to stretch.
Hãy dành một giai đoạn năm phút để giãn cơ.
Look, the sentence ends with a period, not a comma.
Nhìn xem, câu này kết thúc bằng một dấu chấm, không phải dấu phẩy.
Cụm từ kết hợp
trial period
thời gian dùng thử
We have a thirty day trial period for the software.
Chúng tôi có thời gian dùng thử phần mềm trong ba mươi ngày.
period piece
phim/kịch về thời đại trước
That movie is a stunning period piece about the 1920s.
Bộ phim đó là một tác phẩm tái hiện thời đại những năm 1920 tuyệt đẹp.
period pain
đau bụng kinh
She takes medication to help with her period pain.
Cô ấy dùng thuốc để giảm đau bụng kinh.
grace period
thời gian ân hạn
The bank gave me a ten day grace period.
Ngân hàng đã cho tôi thời gian ân hạn mười ngày.
periodical publication
ấn phẩm định kỳ
I read several academic periodical publications for my thesis.
Tôi đọc một vài ấn phẩm định kỳ học thuật cho luận văn của mình.
Thành ngữ & Tục ngữ
period.
chấm hết
I am not going to the party, period.
Tôi sẽ không đi dự tiệc, chấm hết.
Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp periodos, mang nghĩa là "vòng quay" hoặc "đường bao quanh", được kết hợp từ peri- (xung quanh) và hodos (con đường/lối đi).
Từ này thâm nhập vào tiếng Anh trung đại thông qua tiếng Pháp cổ periode và tiếng Latin periodus. Ban đầu, nó dùng để chỉ một chu kỳ thời gian hoàn chỉnh hoặc một chu kỳ nhịp điệu trong âm nhạc và hùng biện, trước khi phát triển thành các nghĩa hiện nay liên quan đến khoảng thời gian, dấu câu và chu kỳ sinh học.