period
/ˈpɪəɹɪəd/
Trong tiếng Anh Mỹ, dấu câu này được gọi là period, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó thường được gọi là full stop.
Khi được dùng như một thán từ ở cuối câu, nó đóng vai trò như một cách để chấm dứt mọi tranh luận. Đây là một cách nói thân mật và quyết đoán để khẳng định rằng "đây là lời cuối cùng về vấn đề này".
Trong ngữ cảnh trường học, period dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể dành cho một môn học, điều này khác với term (học kỳ ngắn) hoặc semester (học kỳ dài/vụ học - tổng thời gian của năm học).
💬Trò chuyện
I'll swing by and pick up Leo from school since you're tied up.
Anh sẽ ghé qua đón cu Leo đi học về vì em đang bận rồi.
No, he has a study period. He stays until 4, period.
Không, con có một tiết tự học. Con phải ở lại đến 4 giờ, chấm hết.
Ý nghĩa
Dấu câu dùng ở cuối câu để kết thúc một ý
"Please remember to put a period at the end of every sentence."
Chu kỳ bong niêm mạc tử cung hàng tháng ở phụ nữ (kinh nguyệt)
"She experienced severe cramps during her period."
Dùng để nhấn mạnh rằng một tuyên bố là cuối cùng và không thể thương lượng
"You are not going to that party, period!"
Cụm từ kết hợp
period of time
Một khoảng thời gian hoặc một quãng thời gian cụ thể
Anh ấy đã sống ở London trong một khoảng thời gian ngắn.
menstrual period
Kỳ kinh nguyệt
Chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy thường kéo dài năm ngày.
trial period
Thời gian dùng thử
Phần mềm này cung cấp thời gian dùng thử miễn phí trong 30 ngày.
class period
Tiết học
Chúng tôi có một tiết học toán vào lúc 8 giờ sáng.
period piece
Tác phẩm lấy bối cảnh lịch sử
Bộ phim này là một tác phẩm lấy bối cảnh lịch sử tuyệt vời về thời kỳ Victoria.
Thành ngữ & Tục ngữ
period piece
Một bộ phim, vở kịch hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh trong một thời kỳ lịch sử cụ thể
Bộ phim này là một `period piece` tuyệt vời tái hiện lại thời đại Victoria.
trial period
Thời gian thử việc hoặc giai đoạn dùng thử để đánh giá năng lực trước khi chính thức tuyển dụng
Anh ấy đang trong `trial period` ba tháng tại công ty mới.
Bối cảnh văn hóa
The Finality of the Period: How a Tiny Dot Became a Tool of Power
Sự dứt khoát của dấu chấm: Khi một điểm nhỏ trở thành công cụ của quyền lực
Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và tâm lý học xã hội, ít có biểu tượng nào mang sức nặng như period (dấu chấm). Mặc dù chúng ta chủ yếu coi nó là một dấu câu đơn thuần—một yêu cầu kỹ thuật để báo hiệu kết thúc một câu—nhưng trong thời đại kỹ thuật số, dấu chấm đã tiến hóa thành một vũ khí tâm lý đầy quyền năng. Trong văn viết truyền thống, dấu chấm gần như vô hình; nó là nhịp thở lặng lẽ ở cuối một suy nghĩ. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhắn tin tức thời, hiện tượng 'dấu chấm gây hấn' (aggressive period) đã xuất hiện như một đặc trưng của giao tiếp hiện đại.
Khi ai đó gửi một câu trả lời chỉ có một từ như "Ổn." hoặc "Được." thay vì chỉ viết "Ổn" hay "Được", việc thêm dấu chấm đơn độc đó đã biến tông giọng từ sự đồng ý tùy tiện sang sự thù địch lạnh lùng. Điều này là do trong một phương thức giao tiếp mô phỏng cuộc trò chuyện trực tiếp, dấu chấm đóng vai trò như một điểm dừng đột ngột—một sự ngắt lời quyết liệt. Nó báo hiệu rằng cuộc hội thoại đã kết thúc và người gửi có khả năng đang không hài lòng. Dấu chấm, từ một công cụ tạo sự rõ ràng, giờ đây trở thành tín hiệu của khoảng cách cảm xúc.
Ngoài màn hình kỹ thuật số, việc sử dụng period như một thán từ ("Con sẽ không đi, chấm hết!") tiết lộ khao khát thú vị của con người về quyền lực tuyệt đối. Bằng cách gọi tên biểu tượng dấu kết thúc thông qua lời nói, người nói thực chất đang 'đóng cuốn sách' lại đối với cuộc thảo luận. Họ không chỉ đơn thuần trình bày một sự thật; họ đang thực hiện một hành vi đóng khung ngôn ngữ. Đó là một bức tường âm thanh, được thiết lập để ngăn chặn mọi sự thương lượng hay phản bác tiếp theo.
Từ các thời kỳ địa chất định nghĩa lịch sử sự sống trên Trái Đất—đánh dấu sự trỗi dậy và suy tàn của những gã khổng lồ như khủng long—cho đến kỳ kinh nguyệt điều phối nhịp điệu sinh học, khái niệm về một period luôn xoay quanh một chu kỳ xác định: có điểm bắt đầu, khoảng thời gian diễn ra và một kết thúc tất yếu. Cho dù đó là một dấu chấm trên trang giấy hay một kỷ nguyên trong dòng thời gian, period đại diện cho nhu cầu của con người trong việc phân loại sự tồn tại thành những phân đoạn dễ quản lý, cung cấp cho chúng ta cấu trúc cần thiết để hiểu được một vũ trụ hỗn loạn.
Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp periodos, mang nghĩa là "vòng quay" hoặc "đường bao quanh", được kết hợp từ peri- (xung quanh) và hodos (con đường/lối đi).
Từ này thâm nhập vào tiếng Anh trung đại thông qua tiếng Pháp cổ periode và tiếng Latin periodus. Ban đầu, nó dùng để chỉ một chu kỳ thời gian hoàn chỉnh hoặc một chu kỳ nhịp điệu trong âm nhạc và hùng biện, trước khi phát triển thành các nghĩa hiện nay liên quan đến khoảng thời gian, dấu câu và chu kỳ sinh học.