stopgap
stopgap được sử dụng để mô tả một giải pháp, một biện pháp hoặc một người được đưa vào để xử lý tình huống khẩn cấp hoặc lấp đầy một khoảng trống trong thời gian ngắn. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "tạm thời" và "không bền vững". Nó không được coi là một giải pháp tối ưu hay lâu dài, mà chỉ là một cách để ngăn chặn sự sụp đổ hoặc đình trệ cho đến khi một phương án chính thức và hoàn thiện hơn được triển khai.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với temporary (tạm thời), stopgap mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc "vá lỗi" hoặc "chống cháy". Trong khi temporary đơn thuần chỉ thời gian ngắn, stopgap nhấn mạnh vào chức năng lấp đầy một lỗ hổng hoặc giải quyết một sự thiếu hụt cấp bách. Ví dụ, một công việc temporary có thể là một vị trí được lên kế hoạch từ trước, nhưng một stopgap measure thường là phản ứng tức thời trước một sự cố bất ngờ.
stopgap: Mang hàm ý "vá víu", giải quyết tình thế (ví dụ: dùng băng dính để dán ống nước bị rò rỉ là một stopgap measure).
temporary: Mang hàm ý ngắn hạn, có thể là một phần của kế hoạch (ví dụ: một nhân viên thời vụ).
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn stopgap với các từ chỉ sự sửa chữa. Cần lưu ý rằng stopgap không tập trung vào việc "sửa cho đúng" mà là "làm cho chạy được" trong ngắn hạn. Nếu bạn nói về một giải pháp triệt để, tuyệt đối không dùng stopgap.
❌ Sai: We found a stopgap solution to fix the engine permanently. (Chúng tôi đã tìm thấy một giải pháp tạm thời để sửa động cơ vĩnh viễn - mâu thuẫn về nghĩa).
✅ Đúng: The new manager is just a stopgap until the board can hire a formal CEO. (Người quản lý mới chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi hội đồng quản trị có thể thuê một giám đốc điều hành chính thức).
Đặc điểm ngữ phápstopgap thường đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như measure (biện pháp), solution (giải pháp) hoặc arrangement (sự sắp xếp). Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ chính cái giải pháp tạm thời đó.
Ý nghĩa
Một cách tạm thời để giải quyết một vấn đề hoặc lấp đầy một khoảng trống cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài
The new manager is just a stopgap until the board can hire a permanent CEO.
Người quản lý mới chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi hội đồng quản trị có thể thuê một giám đốc điều hành chính thức.