ordinance
ordinance thường được dùng để chỉ các quy định, luật lệ hoặc sắc lệnh do chính quyền địa phương (như hội đồng thành phố hoặc chính quyền quận) ban hành. Điểm mấu chốt là phạm vi áp dụng của nó chỉ gói gọn trong một khu vực hành chính cụ thể, thay vì áp dụng cho toàn quốc.
Phân biệt với các thuật ngữ pháp lý tương tự
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn ordinance với các từ như law, statute hoặc decree. Trong khi law là thuật ngữ chung nhất cho luật pháp, và statute thường chỉ những đạo luật chính thức do cơ quan lập pháp cấp quốc gia hoặc bang thông qua, thì ordinance mang tính chất địa phương hơn. Ví dụ, một quy định về việc cấm hút thuốc tại công viên thành phố sẽ được gọi là một ordinance, trong khi luật hình sự quốc gia sẽ là statute hoặc law.
Một điểm cực kỳ quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt về chính tả giữa ordinance và ordnance. Hai từ này phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau:
ordinance: Sắc lệnh, quy định địa phương.
ordnance: Vũ khí, khí tài quân sự (như pháo binh, đạn dược).
Việc nhầm lẫn hai từ này trong văn bản hành chính hoặc quân sự có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng về nghĩa.
Cách sử dụng trong thực tế
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý đô thị, trật tự công cộng hoặc quy hoạch xây dựng.
Đúng: The city council passed a noise ordinance (Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh về tiếng ồn).
Sai: Sử dụng ordinance để nói về Hiến pháp hoặc luật quốc tế (trong trường hợp này phải dùng constitution hoặc international law).
Về mặt ngữ pháp, ordinance là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể sử dụng nó ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng quy định đang được đề cập.
Countable when referring to a specific legal rule, such as a noise ordinance.
Ý nghĩa
Một luật lệ hoặc quy định địa phương được ban hành bởi chính quyền thành phố
"The city passed a new noise ordinance to curb late-night parties."
Thành phố đã thông qua một sắc lệnh mới về tiếng ồn để hạn chế các bữa tiệc đêm muộn.