urgency
sự khẩn cấp / sự cấp bách
Danh từ
urgency mô tả một trạng thái đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức, không thể trì hoãn. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: một là tính chất khách quan của sự việc (sự khẩn cấp), hai là cảm giác chủ quan của con người (sự cấp bách).
Ý nghĩa
Danh từsự khẩn cấp
Tính chất hoặc trạng thái khẩn thiết, đòi hỏi phải hành động hoặc chú ý ngay lập tức
"The matter is of the utmost urgency."
Vấn đề này có sự khẩn cấp cao nhất.
Danh từsự cấp bách
Một yêu cầu hoặc nhu cầu thúc bách, đòi hỏi điều gì đó phải được giải quyết ngay lập tức
"There is a growing urgency to address the climate crisis."
Ngày càng có sự cấp bách trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.