temporary
/ˈtɛmpəɹi/
Từ này mô tả một điều gì đó được dự định chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian hạn chế. Nó mang cảm giác mạnh mẽ về sự ngắn ngủi và thường được dùng để đối lập với permanent (vĩnh viễn).
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, từ này thường đề cập đến việc làm hoặc nhân sự (ví dụ: một temp - nhân viên tạm thời) nhằm lấp đầy khoảng trống cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài. Trong những trường hợp này, nó có thể ngụ ý sự thiếu ổn định hoặc thiếu cam kết dài hạn.
Khi áp dụng cho các vật thể hoặc công trình vật lý, từ này gợi lên tính chất tạm bợ—một thứ gì đó được xây dựng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu tức thời mà không quan tâm đến tuổi thọ hay độ bền.
Khác với brief hoặc short-lived (vốn chỉ đơn thuần mô tả thời lượng), temporary thường hàm ý một điểm kết thúc đã được lên kế hoạch hoặc một sự chuyển đổi hướng tới trạng thái cuối cùng.
Ý nghĩa
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian hạn chế; không vĩnh viễn
"They are living in a temporary shelter until their house is rebuilt."
Họ đang sống trong một nơi trú ẩn tạm thời cho đến khi ngôi nhà của họ được xây dựng lại.
Đóng vai trò thay thế cho một người hoặc một vật chính thức
"The company hired a temporary manager to fill the gap during the search for a CEO."
Công ty đã thuê một quản lý tạm quyền để lấp đầy khoảng trống trong khi tìm kiếm một CEO.