definitive
definitive mang sắc thái về sự tuyệt đối, không thể tranh cãi hoặc là tiêu chuẩn cao nhất. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "cuối cùng", "quyết định" hoặc "chuẩn mực".
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về một quyết định hoặc phán quyết, definitive nhấn mạnh rằng vấn đề đã được giải quyết triệt để và không còn khả năng thay đổi hay xem xét lại. Nó mạnh hơn final (cuối cùng) ở chỗ nó mang tính khẳng định và loại bỏ mọi nghi ngờ.
Khi dùng để mô tả một tác phẩm, một cuốn sách hoặc một nghiên cứu, definitive không còn nghĩa là "kết thúc" mà chuyển sang nghĩa "chuẩn mực". Điều này ám chỉ đây là phiên bản đầy đủ, chính xác và có thẩm quyền nhất, khiến cho các phiên bản khác trở nên không cần thiết.
Lưu ý cho người học
Người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn definitive với definite. Mặc dù cả hai đều liên quan đến sự rõ ràng, nhưng có sự khác biệt quan trọng:
definite: Chỉ sự rõ ràng, xác định, không mơ hồ (ví dụ: a definite plan - một kế hoạch rõ ràng).
definitive: Chỉ sự tuyệt đối, mang tính quyết định hoặc là tiêu chuẩn cao nhất (ví dụ: the definitive edition - phiên bản chuẩn mực/đầy đủ nhất).
Ví dụ phân biệt:
❌ a definitive date (Sai nếu chỉ muốn nói ngày giờ cụ thể)
✅ a definite date (Một ngày cụ thể/xác định)
✅ a definitive answer (Một câu trả lời dứt khoát, giải quyết xong vấn đề)
Ý nghĩa
Đưa ra một giải pháp hoặc kết luận cuối cùng mà không thể bị nghi ngờ hay thay đổi
"The court issued a definitive ruling on the matter."
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng về tranh chấp tài sản.
Phiên bản đầy đủ, đáng tin cậy và có thẩm quyền nhất về một điều gì đó
"This biography is considered the definitive account of the president's life."
Cuốn tiểu sử này được coi là bản tường thuật chuẩn mực về cuộc đời thời trẻ của vị tổng thống.
Được xác định hoặc chỉ rõ một cách rõ ràng; chính xác
"The symptoms of the disease are not yet definitive."
Các triệu chứng của căn bệnh vẫn chưa đủ rõ ràng để đưa ra chẩn đoán.
Mang tính cuối cùng và kết luận theo cách giải quyết triệt để một vấn đề
Kết quả xét nghiệm đã cung cấp bằng chứng quyết định về việc rò rỉ hóa chất.