conclusive
conclusive được sử dụng để mô tả những bằng chứng, lập luận hoặc kết quả có sức nặng tuyệt đối, khiến cho mọi sự nghi ngờ bị loại bỏ và không còn chỗ cho những tranh cãi tiếp theo. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "xác đáng" hoặc "quyết định", nhưng sắc thái cốt lõi của nó là sự "chấm dứt" (conclusion) một cuộc tranh luận hoặc một quá trình tìm kiếm sự thật.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt conclusive với decisive. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "quyết định", nhưng chúng có sự khác biệt về bản chất:
conclusive: Tập trung vào tính đúng đắn và bằng chứng. Một bằng chứng conclusive là bằng chứng không thể chối cãi, dẫn đến một kết luận logic duy nhất. Ví dụ: conclusive evidence (bằng chứng xác đáng/không thể chối cãi).
decisive: Tập trung vào hành động hoặc kết quả làm thay đổi cục diện. Một chiến thắng decisive là chiến thắng áp đảo, khiến đối phương không còn khả năng phản kháng. Ví dụ: a decisive victory (một chiến thắng quyết định).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong các văn bản pháp lý hoặc khoa học, conclusive mang tính khẳng định tuyệt đối. Nếu một kết quả được gọi là inconclusive (không thuyết phục/không đi đến kết luận), điều đó có nghĩa là dữ liệu hiện có chưa đủ để khẳng định điều gì là đúng hay sai.
Đúng: The test results were inconclusive (Kết quả xét nghiệm không đưa ra kết luận rõ ràng).
Sai: Sử dụng conclusive để mô tả một người có tính cách quyết đoán (trong trường hợp này phải dùng decisive)."
Ý nghĩa
Chấm dứt sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn bằng cách cung cấp bằng chứng dứt khoát
"The DNA evidence provided conclusive proof of the suspect's innocence."
Bằng chứng ADN đã cung cấp lời chứng xác đáng về sự vô tội của nghi phạm.
Có tính chất quyết định hoặc giải quyết dứt điểm một vấn đề một lần và mãi mãi
"The team's victory was conclusive, leaving no room for a rematch."
Đội bóng đã ghi một bàn thắng ở phút cuối cùng để đảm bảo một chiến thắng quyết định.