permit
permit mang sắc thái trang trọng hơn so với allow. Trong khi allow thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc cho phép ai đó làm gì, permit thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, quy định chính thức hoặc thông báo hành chính. Khi sử dụng permit, người nói muốn nhấn mạnh vào quyền hạn, sự chấp thuận chính thức hoặc việc tuân thủ các quy tắc đã được thiết lập.
Phân biệt giữa động từ và danh từ
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự thay đổi về trọng âm và ý nghĩa giữa hai từ loại của permit:
Khi là động từ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai), nó có nghĩa là cho phép. Ví dụ: The law does not permit smoking here (Luật pháp không cho phép hút thuốc ở đây).
Khi là danh từ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất), nó có nghĩa là giấy phép—một văn bản chính thức chứng minh quyền được làm điều gì đó. Ví dụ: a parking permit (một giấy phép đỗ xe).
Các bẫy ngôn ngữ và lưu ý sử dụng
Người Việt thường dễ nhầm lẫn permit với license. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là giấy phép, nhưng permit thường là sự cho phép tạm thời hoặc cho một hoạt động cụ thể trong một khu vực nhất định (như giấy phép xây dựng, giấy phép đỗ xe), trong khi license thường là chứng chỉ năng lực hoặc quyền hành nghề lâu dài (như bằng lái xe, giấy phép hành nghề y).
Sử dụng đúng: building permit (giấy phép xây dựng) — dùng để chỉ sự cho phép thực hiện một công trình cụ thể.
Sử dụng đúng: driver's license (bằng lái xe) — dùng để chỉ chứng chỉ năng lực lái xe.
Cấu trúc ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, permit thường đi kèm với cấu trúc permit someone to do something (cho phép ai đó làm gì) hoặc permit something (cho phép điều gì đó). Trong các tình huống cực kỳ trang trọng, permit có thể được dùng mà không có to, nhưng trường hợp này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Countable when referring to the physical document (a parking permit). Uncountable when referring to the general act of granting permission.
Ý nghĩa
Cấp quyền chính thức hoặc sự đồng ý để điều gì đó xảy ra
The city does not permit smoking in public parks.
Thành phố không cho phép hút thuốc trong các công viên công cộng.
Khiến cho điều gì đó có thể xảy ra hoặc tồn tại
The new software permits users to edit videos in real time.
Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trong thời gian thực.
Một văn bản chính thức cấp quyền cho ai đó làm một việc gì đó
You need a parking permit to leave your car here.
Bạn cần có giấy phép đỗ xe để để xe ở đây.