clause
Về mặt ngôn ngữ học, từ clause dùng để chỉ một đơn vị cấu trúc của ngữ pháp. Từ này mang sắc thái phân tích kỹ thuật, thường được các giáo viên, nhà văn và nhà ngôn ngữ học sử dụng để mổ xẻ cách các ý tưởng được kết nối với nhau trong một câu. Nó gợi lên một cách tiếp cận ngôn ngữ theo dạng mô-đun, nơi các mảnh ghép được lắp ráp lại để tạo nên sự phức tạp.
Trong bối cảnh pháp lý, từ này gợi lên cảm giác về sự cứng nhắc và chính xác. Nó đề cập đến những ranh giới cụ thể, thường là những chi tiết nhỏ trong một bản thỏa thuận. Tại đây, ý nghĩa của từ nhấn mạnh vào nghĩa vụ và sự ràng buộc, nơi chỉ một điều khoản duy nhất cũng có thể thay đổi toàn bộ vị thế pháp lý của một cá nhân hoặc một công ty.
Có thể đếm được dù đang đề cập đến một đơn vị ngữ pháp trong câu hay một mục cụ thể trong hợp đồng pháp lý.
Ý nghĩa
Một nhóm từ bao gồm chủ ngữ và vị ngữ
"The main clause of the sentence is followed by a subordinate clause."
Mệnh đề chính của câu được theo sau bởi một mệnh đề phụ.
Một điều mục hoặc quy định riêng biệt trong một văn bản pháp lý hoặc hợp đồng chính thức
"The non-compete clause prevents her from working for a rival firm."
Điều khoản không cạnh tranh ngăn cản cô ấy làm việc cho một công ty đối thủ.