hypothesis
Thuật ngữ này mang sắc thái học thuật và chuyên môn, giúp phân biệt nó với một lời dự đoán hay linh cảm thông thường. Nó hàm ý một phương pháp tiếp cận có hệ thống trong khám phá, nơi một khẳng định được thiết lập một cách có chủ đích để có thể kiểm chứng, chứng minh hoặc bác bỏ thông qua các bằng chứng thực nghiệm.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khoa học, việc sử dụng từ hypothesis cho thấy sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với phương pháp khoa học. Nếu như một lý thuyết (theory) là một lời giải thích đã được chứng minh đầy đủ, thì giả thuyết lại là bước tiền đề mang tính tạm thời và chưa chắc chắn, tồn tại trước khi các dữ liệu được thu thập toàn diện.
Có thể đếm được khi đề cập đến các lý thuyết cụ thể đang được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm, ví dụ như ba giả thuyết đối lập nhau về vụ tai nạn.
Ý nghĩa
Một lời giải thích được đề xuất dựa trên những bằng chứng hạn chế, dùng làm điểm khởi đầu cho các cuộc nghiên cứu sâu hơn
"The scientists formulated a hypothesis about the cause of the mutation."
Các nhà khoa học đã lập ra một giả thuyết về nguyên nhân gây ra đột biến.