interval
interval đại diện cho một "kẽ hở" hoặc "cầu nối" giữa hai điểm riêng biệt, cho dù những điểm đó được đo bằng thời gian, không gian, cao độ hay giá trị số. Từ này hàm ý có ranh giới ở cả hai phía, tập trung vào khoảng cách hoặc thời lượng ngăn cách giữa chúng.
Trong bối cảnh xã hội và sân khấu, từ này gợi ý một sự tạm dừng có kế hoạch để nghỉ ngơi hoặc chuyển tiếp, mang sắc thái trang trọng hơn so với từ break.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật như âm nhạc và toán học, nó mô tả một mối quan hệ chênh lệch chính xác. Trong khi gap thường ám chỉ điều gì đó bị thiếu hoặc bị hỏng, thì interval thường được xem là một khoảng cách có cấu trúc và có thể đo lường được.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hiện tượng
"There was a short interval between the acts."
Có một khoảng thời gian ngắn giữa các hồi diễn.
Khoảng trống hoặc kẽ hở giữa hai vật thể hoặc hai điểm
"The intervals between the fence posts were even."
Khoảng cách giữa các cọc hàng rào đều nhau.
Trong âm nhạc, sự chênh lệch về cao độ giữa hai nốt nhạc
"A major third is a common musical interval."
Quãng ba trưởng là một quãng nhạc phổ biến.
Trong toán học, một tập hợp các số thực nằm giữa hai điểm đầu mút
"The function is continuous on the interval [0, 1]."
Hàm số liên tục trên khoảng [0, 1].