revision
revision mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là sự thay đổi để cải thiện, và hai là việc học lại để ghi nhớ. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch cả hai nghĩa này thành "sửa đổi" hoặc "ôn tập" mà không phân biệt rõ môi trường sử dụng.
Countable when referring to a specific edited version of a document (the third revision). Uncountable when referring to the general process of studying for an exam (lots of revision).
Ý nghĩa
Hành động thay đổi hoặc sửa đổi một tài liệu, điều luật hoặc một bài viết để cải thiện hoặc làm cho nó chính xác hơn
The author submitted a final revision of the manuscript.
Tác giả đã nộp bản chỉnh sửa cuối cùng của bản thảo.
Quá trình học lại các tài liệu để chuẩn bị cho một kỳ thi
She spent the entire weekend in revision for her chemistry test.
Cô ấy đã dành toàn bộ cuối tuần để ôn tập cho bài kiểm tra hóa học.