prediction
prediction dùng để chỉ việc đưa ra một nhận định về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa dữ liệu, kinh nghiệm hoặc trực giác để đưa ra kết luận. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "dự báo" (mang tính khoa học, hệ thống) hoặc "dự đoán" (mang tính phỏng đoán cá nhân).
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với forecast, prediction có phạm vi sử dụng rộng hơn. forecast thường gắn liền với các phân tích kỹ thuật và dữ liệu chính xác (như thời tiết hoặc kinh tế), trong khi prediction có thể bao gồm cả những lời tiên tri hoặc phỏng đoán không dựa trên cơ sở khoa học.
weather forecast: dự báo thời tiết (sử dụng mô hình khoa học).
a prediction about the future: một lời dự đoán về tương lai (có thể dựa trên trực giác).
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn với prophecy. prophecy mang màu sắc tâm linh, tôn giáo hoặc siêu nhiên (lời tiên tri), trong khi prediction mang tính đời thường và thực tế hơn.
Cách sử dụng trong câu
Từ này thường đi kèm với các động từ như make a prediction (đưa ra dự đoán) hoặc come true (trở thành sự thật).
Đúng: His prediction came true. (Lời dự đoán của anh ấy đã trở thành sự thật.)
Sai: He predicted a prediction. (Cách dùng này bị lặp từ, nên dùng He made a prediction.)
Ý nghĩa
Một tuyên bố về những gì sẽ xảy ra hoặc sẽ đúng trong tương lai dựa trên bằng chứng, kinh nghiệm hoặc trực giác
"The weather forecast made a prediction of heavy rain for the weekend."
Dự báo thời tiết đưa ra lời dự báo về tuyết rơi dày vào cuối tuần.
Hành động dự báo một sự kiện trong tương lai hoặc kết quả của một quá trình
"The accuracy of the economic prediction depends on current market trends."
Độ chính xác của sự dự đoán phụ thuộc vào chất lượng của dữ liệu được thu thập.