nonliving
nonliving được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, để phân loại các thành phần của môi trường. Nó mô tả những thứ không có các đặc điểm cơ bản của sự sống như trao đổi chất, sinh trưởng, phản ứng với kích thích hoặc sinh sản.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ nonliving với dead. Trong khi nonliving chỉ những thứ chưa bao giờ sống (ví dụ: đá, nước, kim loại), thì dead dùng để chỉ những sinh vật đã từng sống nhưng hiện tại không còn sống nữa (ví dụ: một cái cây khô, một con vật đã chết).
nonliving: Một hòn đá (không bao giờ sống).
dead: Một chiếc lá rụng (từng là một phần của sinh vật sống).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các yếu tố vô sinh trong một hệ sinh thái. Ví dụ, khi nói về các thành phần nonliving của một hồ nước, chúng ta đang đề cập đến ánh sáng mặt trời, nhiệt độ và khoáng chất, thay vì cá hay tảo.
Về mặt ngữ pháp, nonliving đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Nó không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì một vật chỉ có thể là sống hoặc không sống.
Ý nghĩa
Không bao gồm hoặc không sở hữu các đặc điểm của sinh vật sống
"The geologist studied the nonliving minerals in the rock sample."
Nhà địa chất đã nghiên cứu các khoáng chất không sống được tìm thấy trong hang động.