sediment
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng và trọng lực. Nó mô tả quá trình rơi xuống tất yếu của các hạt khi năng lượng của chất lỏng giảm đi, tạo ra một ranh giới vật lý giữa phần chất lỏng trong suốt và phần cặn tích tụ. Từ này mang sắc thái trung lập, mang tính kỹ thuật, thường được dùng trong hóa học, địa chất học hoặc nghiên cứu về rượu vang.
Trên phương diện thực tế, cặn thường được xem là tạp chất hoặc sản phẩm phụ cần được lọc bỏ hoặc gạn ra. Dù đó là phần cặn trong một chai rượu vang lâu năm hay lớp bùn lắng trong một con sông, từ này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái lơ lửng sang trạng thái đứng yên và phân lớp.
Countable when referring to distinct types of deposits or specific geological layers. Uncountable when referring to the general mass of gritty material found in a liquid.
Ý nghĩa
Vật chất lắng xuống đáy một chất lỏng
The wine had a layer of sediment at the bottom of the bottle.
Rượu vang có một lớp cặn ở đáy chai.
Khiến vật chất lắng xuống khỏi một chất lỏng
The mixture was allowed to sediment over twenty-four hours.
Hỗn hợp được để cho lắng xuống trong vòng hai mươi bốn giờ.
Lắng đọng thành một lớp ở đáy chất lỏng
The particles sediment quickly in salt water.
Các hạt lắng xuống nhanh chóng trong nước muối.
Ví dụ
The wine had a layer of sediment at the bottom of the bottle.
Rượu vang có một lớp cặn ở đáy chai.
The mixture was allowed to sediment over twenty-four hours.
Hỗn hợp được để cho làm lắng trong vòng hai mươi bốn giờ.
The particles sediment quickly in salt water.
Các hạt lắng xuống nhanh chóng trong nước muối.