lifeless
vô hồn / tẻ nhạt / không có sự sống
Tính từ
lifeless mang sắc thái mô tả sự thiếu vắng hoàn toàn của sự sống, năng lượng hoặc sức hấp dẫn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa đen (sinh học) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, không gian).
Ý nghĩa
Tính từvô hồn
Đã chết; không còn sống
"The doctors declared the patient lifeless."
Các bác sĩ tuyên bố bệnh nhân đã tử vong.
Tính từtẻ nhạt
Thiếu sức sống, sự hào hứng hoặc sinh khí
"The party was a lifeless affair with no music or dancing."
Bữa tiệc là một sự kiện tẻ nhạt, không có âm nhạc hay khiêu vũ.
Tính từkhông có sự sống
Trống rỗng, không có con người, thực vật hoặc bất kỳ dấu hiệu nào của sự sống
"The astronauts stepped out onto the lifeless surface of the moon."
Các phi hành gia bước ra bề mặt không có sự sống của mặt trăng.