mineral
Thuật ngữ này mang sắc thái khoa học, gợi lên hình ảnh về những vật chất từ lòng đất cổ xưa, cứng và lạnh. Nó gợi ý về một trạng thái ổn định và vĩnh cửu, đối lập hoàn toàn với bản chất hữu cơ dễ phân hủy của sự sống sinh học. Xét về mặt địa chất, đây là những thành phần cơ bản cấu tạo nên lớp vỏ Trái Đất, hoàn toàn không chứa các yếu tố sống.
Trong bối cảnh dinh dưỡng, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng sức khỏe và sức sống. Lúc này, nó đề cập đến các nguyên tố vi lượng thiết yếu như sắt hoặc magie mà cơ thể cần để duy trì hoạt động. Cách dùng này thường xuất hiện trong các sản phẩm thực phẩm chức năng và tiếp thị thực phẩm sức khỏe, nơi sự tập trung nằm ở độ tinh khiết và nhu cầu sinh học thay vì độ cứng của địa chất.
Countable when referring to a specific type of substance like gold or salt. Uncountable when referring to the general category of inorganic matter in the earth.
Ý nghĩa
Một chất vô cơ xuất hiện tự nhiên với thành phần hóa học xác định và có cấu trúc tinh thể
The geologist identified the mineral as quartz.
Nhà địa chất học đã xác định khoáng vật này là thạch anh.
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ khoáng vật
The region is rich in mineral deposits.
Khu vực này giàu các mỏ khoáng sản.
Ví dụ
The geologist identified the mineral as quartz.
Nhà địa chất học đã xác định khoáng vật này là thạch anh.
The region is rich in mineral deposits.
Khu vực này giàu các mỏ khoáng sản.