nitrogen
Thuật ngữ này mang sắc thái khoa học và lâm sàng, gợi nhắc đến hình ảnh những bình thí nghiệm, quá trình đông lạnh sâu và hóa học công nghiệp. Bạn sẽ hiếm khi gặp từ này trong các cuộc hội thoại thông thường, trừ khi đang thảo luận về làm vườn, phân bón hoặc các hệ thống làm mát công nghệ cao.
Trong lĩnh vực sinh học, nó được hiểu như một động lực tăng trưởng thầm lặng. Khi nhắc đến nitrogen trong đất, người ta thường nghĩ đến sự sống và sắc xanh của cây cối, trong khi nitơ lỏng lại gợi lên cảm giác về cái lạnh thấu xương và khả năng làm đông cứng mọi thứ ngay lập tức.
Được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ nguyên tố hóa học, chẳng hạn như khi đo nồng độ nitơ trong một mẫu đất.
Ý nghĩa
Một loại khí không màu, không mùi, không vị, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển của Trái Đất
"The air we breathe is mostly nitrogen."
Không khí chúng ta hít thở chủ yếu là `nitrogen`.