composition
Từ này mang cảm giác về một sự xây dựng có chủ đích và có cấu trúc chặt chẽ. Nó gợi lên nỗ lực có ý thức trong việc tổ chức các phần riêng lẻ thành một thể thống nhất, cho dù đó là các nguyên tố hóa học trong phòng thí nghiệm hay những nốt nhạc trên khuông nhạc. Cách dùng này trang trọng hơn nhiều so với các từ như makeup hay arrangement, hàm ý một trình độ tinh thông về chuyên môn hoặc nghệ thuật.
Trong lĩnh vực thị giác hoặc văn học, thuật ngữ này gợi lên hình ảnh của một bản thiết kế hoặc một sơ đồ được lập kế hoạch kỹ lưỡng. Nó chuyển sự tập trung từ chính nội dung sang phương pháp mà nội dung đó được trình bày trước người xem hoặc người đọc, nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bộ phận và hiệu quả tổng thể.
Đếm được khi đề cập đến một tác phẩm âm nhạc hoặc bài viết cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến thành phần hóa học của một chất.
Ý nghĩa
Cách mà một tổng thể hoặc một hỗn hợp được cấu tạo nên
"The soil composition varies across the region."
Thành phần đất thay đổi tùy theo từng khu vực.
Một tác phẩm âm nhạc, văn học hoặc nghệ thuật khác
"The young pianist performed an original composition."
Nghệ sĩ piano trẻ đã trình diễn một tác phẩm tự sáng tác.
Sự sắp xếp các yếu tố hình ảnh trong một bức tranh hoặc bức ảnh
"The photographer adjusted the composition to center the mountain."
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh bố cục để đưa ngọn núi vào chính giữa.
Tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc âm nhạc
"He spent months composing the symphony."
Anh ấy đã dành nhiều tháng để sáng tác bản giao hưởng này.