compound
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tích tụ và chồng chất. Khi được dùng với nghĩa tiêu cực, nó gợi lên hiệu ứng hòn tuyết lăn, nơi một sai lầm nhỏ dần trở thành thảm họa vì những lỗi mới cứ liên tiếp chồng chất lên lỗi ban đầu. Điều này tạo ra cảm giác về áp lực hoặc sự phức tạp ngày càng tăng.
Trong khía cạnh cấu trúc hoặc hóa học, compound ám chỉ một sự liên kết bền vững thay vì chỉ là một hỗn hợp tạm thời. Nó cho thấy các thành phần riêng lẻ đã hòa nhập để tạo ra một thực thể mới với những đặc tính khác biệt hoàn toàn so với các thành phần ban đầu.
Có thể đếm được khi nói về một khu đất có rào chắn hoặc một chất hóa học cụ thể. Không đếm được khi nói về quá trình pha trộn chung hoặc trạng thái được kết hợp.
Ý nghĩa
Một thứ được cấu thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố riêng biệt
"a chemical compound"
một hợp chất hóa học
Một khu vực khép kín bao gồm một nhóm các tòa nhà
"the embassy compound"
khu phức hợp đại sứ quán
Khiến một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn bằng cách thêm vào nhiều vấn đề khác
"compounding the problem"
làm trầm trọng thêm vấn đề
Kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố để tạo thành một thể thống nhất
"compounding the ingredients"
phối hợp các thành phần
Bao gồm hai hoặc nhiều phần
"a compound sentence"
một câu ghép