compound
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tích tụ và chồng chất. Khi được dùng với nghĩa tiêu cực, nó gợi liên tưởng đến hiệu ứng hòn tuyết lăn, nơi một sai lầm nhỏ dần trở thành một thảm họa vì những lỗi mới cứ liên tiếp chồng lên lỗi ban đầu. Điều này tạo ra cảm giác về áp lực hoặc sự phức tạp ngày càng gia tăng.
Trong ngữ cảnh cấu trúc hoặc hóa học, từ này ám chỉ một sự liên kết bền vững thay vì chỉ là một hỗn hợp tạm thời. Nó cho thấy các thành phần riêng lẻ đã hòa quyện để tạo ra một thực thể mới với những đặc tính khác biệt hoàn toàn so với các thành phần ban đầu.
Countable when referring to a fenced area of land or a specific chemical substance. Uncountable when referring to the general process of mixing or the state of being combined.
Ý nghĩa
Khiến một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn bằng cách thêm vào nhiều vấn đề khác
Kết hợp hai hoặc nhiều thành phần để tạo thành một thể thống nhất
compounding the ingredients
Ví dụ
Nước là một hợp chất hóa học bao gồm hydro và oxy.
Khu nhà ngoại giao được bảo vệ bởi một bức tường an ninh cao.
Cơn mưa bất chợt đã làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn giao thông.
The pharmacist began compounding the medication according to the prescription.
Dược sĩ bắt đầu pha trộn thuốc theo đơn thuốc.