sand
sand chủ yếu được biết đến là một danh từ chỉ chất liệu hạt nhỏ mịn thường thấy ở bãi biển hoặc sa mạc. Tuy nhiên, người học tiếng Anh cần lưu ý rằng từ này còn được sử dụng như một động từ để mô tả hành động làm nhẵn bề mặt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà sand sẽ được dịch là "cát" (danh từ) hoặc "chà nhám", "mài nhẵn" (động từ).
Uncountable when referring to the material in bulk (the beach is covered in sand). Countable when referring to specific types or varieties of the mineral (the geologist studied various sands from the region).
Ý nghĩa
Một chất hạt rời, thường có màu vàng nâu nhạt, kết quả từ sự xói mòn của silica và các khoáng chất khác
The children spent the afternoon building castles in the sand.
Lũ trẻ dành cả buổi chiều để xây lâu đài trên cát.
Làm nhẵn hoặc đánh bóng một bề mặt bằng cách chà xát với giấy nhám
You should sand the wooden table before applying the varnish.
Bạn nên chà nhám chiếc bàn gỗ trước khi sơn bóng.
Sử dụng một chất mài mòn để làm nhẵn một bề mặt
The old floorboards sanded easily once the paint was removed.
Những tấm ván sàn cũ được mài nhẵn dễ dàng sau khi lớp sơn được loại bỏ.