living
/ˈlɪvɪŋ/
Từ living mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng điểm chung là đều xoay quanh khái niệm về sự tồn tại và duy trì sự sống. Khi đóng vai trò là tính từ, living nhấn mạnh trạng thái sinh học (đối lập với cái chết) hoặc sự hiện hữu sống động trong hiện tại. Ví dụ, living creatures (sinh vật sống) chỉ những thực thể có sự sống, trong khi a living legend (một huyền thoại sống) chỉ một người vẫn còn đang sống và có tầm ảnh hưởng lớn.
Uncountable when referring to the abstract state of existence ('the joy of living'). Countable when referring to a person's source of income or livelihood, typically used in phrases like 'earning a living'.
Ý nghĩa
Còn sống; ở trong trạng thái tồn tại
She is living
Cô ấy đang sống.
Sinh sống hoặc trú ngụ tại một địa điểm cụ thể
They are living in London
Họ đang sống ở Luân Đôn.
Tồn tại hoặc duy trì cuộc sống theo một cách cụ thể, thường liên quan đến lối sống, nguồn nuôi dưỡng hoặc cách thức tồn tại
Living on a small budget
Sinh sống với một ngân sách hạn hẹp.
Đang sống và không bị chết
The living and the dead
Người sống và người chết.
Có sự sống hoặc sự tồn tại; sinh động
Living proof
Bằng chứng sống.
Vẫn còn hoạt động hoặc có tầm ảnh hưởng
A living legend
Một huyền thoại sống.
Trạng thái đang còn sống
The gift of living
Món quà của sự sống.
Phương tiện duy trì cuộc sống của một người; sinh kế
Struggling for living
Đấu tranh cho kế sinh nhai.