air
Từ air đóng vai trò là cầu nối giữa thế giới vật chất và những đặc điểm vô hình trong tính cách con người. Khi nói về bầu khí quyển, nó chỉ một nhu cầu sinh học thiết yếu và là môi trường vật lý truyền dẫn âm thanh cũng như mùi hương. Ý nghĩa đen này tạo ra một nền tảng về sự trong suốt và vô hình.
Khi chuyển sang ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, từ này mô tả một phong thái hoặc khí chất có thể cảm nhận được nhưng không được nói ra. Theo nghĩa này, nó nắm bắt những tín hiệu tinh tế mà một người phát ra, chẳng hạn như vẻ bí ẩn hay kiêu ngạo, biến một chất khí vật lý thành một ẩn dụ cho bầu không khí xã hội mà ta có thể cảm nhận được nhưng không thể chạm vào.
Uncountable as a gas; countable as a melody (an air).
Ý nghĩa
Hỗn hợp khí không màu, không mùi bao quanh trái đất
The mountain air is crisp and cold.
Không khí trên núi trong lành và se lạnh.
Ví dụ
The mountain air is crisp and cold.
Không khí trên núi trong lành và se lạnh.
Cụm động từ
air out
làm thông thoáng
I need to air out the bedroom.
Tôi cần làm thông thoáng phòng ngủ.
air up
bơm hơi
You should air up your tires before the trip.
Bạn nên bơm hơi lốp xe trước chuyến đi.