physics
Thuật ngữ này mang đậm tính học thuật, gợi nhắc đến hình ảnh những chiếc bảng đen phủ kín các phương trình phức tạp, các phòng thí nghiệm và quá trình nghiên cứu nghiêm ngặt để tìm ra những quy luật phổ quát. Nó thể hiện một cách tiếp cận chính xác, dựa trên toán học để thấu hiểu vũ trụ, từ những hạt dưới nguyên tử nhỏ bé nhất cho đến sự bao la của không gian.
Trong giao tiếp thông thường, khi nhắc đến physics của một tình huống, người ta thường muốn nhấn mạnh vào các hạn chế về cơ học hoặc cấu trúc của một hành động vật lý. Chẳng hạn, khi thảo luận về vật lý của một cú nhảy, chúng ta đang mô tả quỹ đạo, trọng lực và lực tác động, chứ không phải nói về kỹ năng vận động của người nhảy.
Không đếm được khi đề cập đến ngành khoa học nói chung. Đếm được khi nói về các khóa học cụ thể hoặc các nhánh riêng biệt của ngành này, chẳng hạn như vật lý chất lỏng.
Ý nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu về bản chất và các đặc tính của vật chất và năng lượng
"The professor specializes in theoretical physics."
Giáo sư chuyên sâu về vật lý lý thuyết.