cloud
Từ này gợi lên cảm giác về sự khuếch tán và thiếu rõ ràng. Ở dạng vật lý, nó đại diện cho một thứ gì đó trôi nổi và phù du, chuyển đổi từ trạng thái nhẹ nhàng, thoáng đãng sang trạng thái nặng nề và đe dọa. Khi được dùng theo nghĩa bóng hoặc đóng vai trò là một động từ, từ này mang hàm ý tiêu cực về sự can thiệp hoặc gây nhầm lẫn. Nó gợi ý về một bức màn ngăn cách người quan sát với sự thật hoặc tầm nhìn rõ ràng, thường gắn liền với nỗi đau buồn, sự nghi ngờ hoặc sự cản trở về mặt vật lý. Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, thuật ngữ này chuyển dịch từ ý nghĩa 'sự cản trở' sang 'sự phổ biến'. Tại đây, nó đại diện cho một lớp cơ sở hạ tầng vô hình, hiện diện khắp nơi nhưng không nằm tại một vị trí cụ thể nào, tách biệt khỏi tính chất hữu hình của một ổ cứng cục bộ.
Countable when spotting individual fluffy white shapes in the sky ('There are three clouds over the mountain'). Uncountable when referring to the global digital infrastructure for storing data ('I keep my files in the cloud').
Ý nghĩa
Một khối hơi nước ngưng tụ có thể nhìn thấy được lơ lửng trong khí quyển, thường có màu trắng hoặc xám
"A dark cloud appeared on the horizon, signaling an approaching storm."
Một đám mây đen xuất hiện ở chân trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
Một mạng lưới các máy chủ từ xa được lưu trữ trên internet để lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu, thay vì sử dụng máy chủ cục bộ hoặc máy tính cá nhân
"I uploaded all my vacation photos to the cloud so I wouldn't lose them."
Tôi đã tải tất cả ảnh kỳ nghỉ của mình lên `cloud` để không bị mất chúng.
Khiến một thứ gì đó trở nên kém rõ ràng, kém trong suốt hoặc kém sáng hơn; che khuất
"The smoke from the fire began to cloud the driver's vision."
Khói từ đám cháy bắt đầu làm mờ tầm nhìn của tài xế.
Trở nên tối tăm hoặc bị che khuất bởi mây hoặc một chất tương tự
"The sky clouded over just as we started our picnic."
Bầu trời trở nên u ám ngay khi chúng tôi bắt đầu buổi dã ngoại.