environment
/-mɪnt/
Xét về mặt sinh thái, từ environment mang sức nặng lớn về trách nhiệm và sự cấp bách. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh về khủng hoảng, bảo tồn và đạo đức, chuyển từ một mô tả trung lập về thiên nhiên sang một lời kêu gọi bảo vệ trước sự suy thoái do con người gây ra.
Khi được dùng để mô tả những điều xung quanh, từ này thiên về "bầu không khí" hoặc chất lượng của một không gian hơn là kiến trúc vật lý. Nó bao hàm cả những môi trường xã hội, cảm xúc và nghề nghiệp vốn định hình hành vi hoặc sự phát triển.
Khác với setting (thường mang tính tĩnh hoặc dùng trong kể chuyện) hay habitat (mang tính sinh học), environment hàm ý một mối quan hệ tương tác, nơi những điều kiện xung quanh có ảnh hưởng trực tiếp đến đối tượng nằm trong đó.
Uncountable when referring to the global natural world and ecological systems ('Save the environment'). Countable when describing a specific setting or atmosphere, such as a 'stressful work environment' or a 'safe learning environment'.
Ý nghĩa
Thế giới tự nhiên, xét trên tổng thể hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể, đặc biệt là những phần chịu tác động từ hoạt động của con người
"We must take urgent action to protect the environment from pollution."
Chúng ta phải hành động khẩn cấp để bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm.
Những điều kiện hoặc hoàn cảnh xung quanh nơi một người, động vật hoặc thực vật sinh sống hoặc hoạt động
"Children need a stimulating environment in order to learn effectively."
Trẻ em cần một môi trường kích thích để có thể học tập hiệu quả.