sulfur
sulfur là thuật ngữ hóa học dùng để chỉ nguyên tố lưu huỳnh. Trong tiếng Việt, từ này luôn được dịch là "lưu huỳnh", một phi kim có đặc điểm nhận dạng điển hình là màu vàng và mùi trứng thối đặc trưng khi ở dạng hợp chất. Khi sử dụng từ này, người học cần lưu ý rằng trong các văn bản khoa học hoặc đời sống, sulfur thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất (núi lửa), công nghiệp (sản xuất axit sulfuric) hoặc y tế (thuốc trị mụn, thuốc diệt khuẩn).
Used to describe the chemical element or the mass of the substance, such as the sulfur found in a mineral deposit.
Ý nghĩa
Một nguyên tố phi kim màu vàng, cháy với ngọn lửa màu xanh lam và có mùi nồng
The sulfur deposits around the volcano were bright yellow.
Các trầm tích lưu huỳnh xung quanh núi lửa có màu vàng tươi.