dead
Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc lớn khi đề cập đến sự sống sinh học, thường gợi lên cảm giác tĩnh lặng, lạnh lẽo hoặc sự kết thúc cuối cùng. Mặc dù đây là từ tiêu chuẩn để chỉ cái chết, nhưng nó có thể gây cảm giác quá trực diện hoặc nặng nề trong các tình huống giao tiếp nhạy cảm; khi đó, những cách nói giảm nói tránh như passed away thường được ưu tiên để làm nhẹ đi tác động của thông tin.
Khi được dùng như một từ nhấn mạnh cho tính từ hoặc danh từ, ý nghĩa của nó chuyển từ trạng thái không còn tồn tại theo nghĩa đen sang trạng thái cực đoan tuyệt đối theo nghĩa bóng. Trong những trường hợp này, nó đóng vai trò như một từ đồng nghĩa với totally hoặc completely, nhấn mạnh việc hoàn toàn không còn năng lượng, âm thanh hay chuyển động nào.
Về cách dùng như một danh từ, thuật ngữ này là một danh từ tập hợp số nhiều dùng để chỉ những người đã khuất và không có dạng số ít trong ý nghĩa cụ thể này.
Used as a collective noun (typically preceded by 'the') to refer to the entire group of deceased people as a whole, rather than counting individual corpses.
Ý nghĩa
Không còn sống; đã ngừng tồn tại dưới dạng một sinh vật sống
a dead bird
một con chim chết
Không còn hoạt động hoặc vận hành; không còn năng lượng hoặc kết nối
dead car battery
ắc quy ô tô hết điện
Hoàn toàn, tuyệt đối hoặc triệt để
dead silence
sự im lặng tuyệt đối
Một cách hoàn toàn hoặc tuyệt đối; chính xác
dead tired
mệt rã rời
Những người không còn sống nữa
respect for the dead
sự tôn kính đối với người chết