dead
Từ dead có thể đóng vai trò là tính từ (ví dụ: a dead animal) hoặc trạng từ (ví dụ: dead tired).
Khi là trạng từ, nó thường mang nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'chính xác' trong các cụm từ như dead center hoặc dead accurate.
Đây là một từ trực diện và phổ biến, nhìn chung có sắc thái trung tính, nhưng có thể bị coi là quá thẳng thừng tùy vào ngữ cảnh. Cụm từ the dead dùng để chỉ tập hợp những người đã khuất.
💬Trò chuyện
Did you even charge your phone last night? I couldn't reach you.
Tối qua ông có sạc điện thoại không đấy? Tôi gọi mãi mà chẳng được.
Nah, it was dead. I was deep into a raid, sorry.
Không, máy tôi hết pin. Đang mải đi raid, xin lỗi nhé.
Ý nghĩa
Ví dụ
My phone battery is completely dead again.
Pin điện thoại của tôi lại hết sạch rồi.
The old car just stalled and went dead.
Chiếc xe cũ vừa khựng lại rồi chết máy luôn.
I'm dead tired from studying all night.
Tôi mệt lả người vì học cả đêm.
Honestly, I'm dead serious about quitting.
Thật lòng đấy, tôi hoàn toàn nghiêm túc về việc nghỉ việc.
This party is dead, let's go somewhere else.
Bữa tiệc này nhạt nhẽo quá, đi chỗ khác thôi.
That old TV in the basement is dead.
Chiếc TV cũ dưới hầm hỏng rồi.
Cụm từ kết hợp
dead silence
Trạng thái im lặng tuyệt đối
Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm căn phòng.
dead tired
Kiệt sức; mệt rã rời
Tôi cảm thấy mệt rã rời sau một ngày làm việc dài.
dead battery
Pin đã hết hoặc không còn hoạt động
Chiếc điện thoại của tôi bị hết pin nên không thể gọi được.
dead end
Ngõ cụt hoặc tình huống không có lối thoát
Con đường này là một ngõ cụt.
stone dead
Đã chết hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì
Con vật đó đã chết hoàn toàn.
Thành ngữ & Tục ngữ
dead ringer
Một người hoặc vật trông giống hệt một người hoặc vật khác
Anh ấy là một `dead ringer` của cha mình khi còn trẻ.
dead to the world
Ngủ say hoặc bất tỉnh nhân sự
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, cô ấy ngủ say như chết (`dead to the world`).
drop dead gorgeous
Cực kỳ xinh đẹp hoặc quyến rũ
Cô dâu trông thật lộng lẫy (`drop dead gorgeous`) trong chiếc váy cưới.
dead in the water
Không thể hoạt động, di chuyển hoặc tiến triển; cầm chắc thất bại
Nếu không có vốn đầu tư, dự án này sẽ hoàn toàn bế tắc (`dead in the water`).
stone dead
Đã chết hoàn toàn và không thể chối cãi được
Con vật đó đã chết hẳn (`stone dead`) khi chúng tôi tìm thấy nó.
Bối cảnh văn hóa
Hội Những Nhà Thơ Quá Cố: Cuộc Đấu Tranh Vĩnh Cửu Giữa Sự Rập Khuôn và Đam Mê
Khi nghĩ về từ dead, chúng ta thường liên tưởng đến sự chấm dứt về mặt sinh học. Tuy nhiên, trong lĩnh vực văn học và điện ảnh, nó thường đóng vai trò như một ẩn dụ cho sự trì trệ của tâm hồn con người. Điều này được thể hiện một cách thấm thía nhất qua di sản của 'Hội Những Nhà Thơ Quá Cố' (Dead Poets Society), bao gồm cả câu lạc bộ hư cấu lẫn bộ phim biểu tượng năm 1989. Bản thân tiêu đề là một nghịch lý đầy khiêu khích: làm sao một hội nhóm gồm những nhà thơ đã khuất lại có thể tồn tại? Nó gợi ý rằng dù các tác giả không còn hiện diện về mặt thể xác, tiếng nói của họ vẫn tràn đầy sức sống và thách thức những cấu trúc cứng nhắc của hiện tại.
Triết lý cốt lõi của câu chuyện—Carpe Diem, hay 'Hãy nắm lấy ngày hôm nay'—là một sự phản kháng trực tiếp chống lại bầu không khí 'chết chóc' của một môi trường học thuật áp bức. Trong những bối cảnh như vậy, học sinh thường bị đối xử như những chiếc bình để lấp đầy bằng việc học vẹt thay vì là những tâm hồn cần được đánh thức. Bi kịch của câu chuyện nằm ở nhận thức rằng một cuộc đời sống thuần túy theo kỳ vọng của người khác chính là một hình thức của cái chết khi đang còn sống. Khi đam mê bị kìm nén và sự tò mò bị dập tắt bởi truyền thống, tâm hồn sẽ trở nên 'chết' từ lâu trước khi cơ thể thực sự lìa đời.
Chủ đề này cộng hưởng sâu sắc với tâm lý con người, đặc biệt là sự căng thẳng giữa nhu cầu an toàn (sự rập khuôn) và động lực tự hiện thực hóa bản thân (cá tính riêng). Những 'nhà thơ quá cố' được nhắc đến trong văn bản không chỉ là những nhân vật lịch sử như Whitman hay Thoreau; họ đại diện cho ngọn lửa sáng tạo nổi loạn, vĩnh cửu và từ chối bị chôn vùi. Bằng cách đọc những lời lẽ của họ, các học sinh tìm thấy tấm gương phản chiếu những khát khao bị kìm nén của chính mình.
Tác động lâu dài của khái niệm này là lời nhắc nhở rằng nghệ thuật và thơ ca đóng vai trò là cầu nối xuyên thời gian. Chúng xóa nhòa khoảng cách giữa người sống và the dead, chứng minh rằng một ý tưởng, một khi đã được giải phóng, sẽ không bao giờ thực sự bị tiêu diệt. Sống một cuộc đời 'chết' là tồn tại mà không có mục đích; còn đón nhận tinh thần của những nhà thơ quá cố là nhận ra rằng thời gian của chúng ta là hữu hạn và cách duy nhất để thực sự sống là dám trở nên khác biệt.