chemistry
Thuật ngữ này được sử dụng trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau. Về mặt kỹ thuật, chemistry gợi lên hình ảnh về các phòng thí nghiệm, bảng tuần hoàn và việc điều chỉnh chính xác các liên kết phân tử để tạo ra những chất mới. Đây là ngôn ngữ của những khám phá thực nghiệm và khách quan.
Ở góc độ xã hội, từ này mô tả một sự gắn kết vô hình, một sức hút mãnh liệt hoặc sự hòa hợp tự nhiên giữa những cá nhân. Cách dùng này mang tính chủ quan cao, tập trung vào "tia lửa" bản năng hoặc sự thoải mái trong giao tiếp mà không thể ép buộc hay tạo ra một cách khiên cưỡng, thường được dùng trong bối cảnh tình cảm hoặc quan hệ đối tác chuyên nghiệp.
Không đếm được khi đề cập đến ngành khoa học hóa học. Đếm được khi nói về sự hòa hợp đặc thù giữa một cặp người cụ thể.
Ý nghĩa
Môn khoa học nghiên cứu về tính chất và hành vi của vật chất
"The students are studying organic chemistry this semester."
Các sinh viên đang học hóa hữu cơ trong học kỳ này.
Sự thu hút về mặt cảm xúc hoặc tâm lý giữa hai người
"The two lead actors had an incredible chemistry on screen."
Hai diễn viên chính có một sự tương tác tuyệt vời trên màn ảnh.